Ve

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
ve sầu. Bọ có cánh trong suốt, con đực kêu “ve ve” về mùa hè.
Ví dụ: Tiếng ve vang khắp khu phố.
2.
danh từ
Bọ có chân đốt, sống kí sinh ngoài da, hút máu của động vật có xương sống như trâu, bò, v.v.
Ví dụ: Ve là ký sinh trùng hút máu ngoài da.
3.
danh từ
Sẹo nhỏ ở mi mắt.
Ví dụ: Trên mí mắt cô có một cái ve mờ.
4.
danh từ
Ve áo (nói tắt).
Ví dụ: Anh vuốt ve áo cho phẳng rồi bước vào phòng họp.
5.
danh từ
Lọ nhỏ, chai nhỏ.
Ví dụ: Tôi mang theo một ve nước hoa.
6.
động từ
Tán tỉnh, tán (trong quan hệ trai gái).
Ví dụ: Anh ta đang ve cô nhân viên mới.
7.
tính từ
Có màu tựa như màu xanh lá mạ.
Ví dụ: Chiếc váy màu ve khiến làn da cô sáng bừng.
Nghĩa 1: ve sầu. Bọ có cánh trong suốt, con đực kêu “ve ve” về mùa hè.
1
Học sinh tiểu học
  • Trưa hè, ve kêu râm ran trên cành phượng.
  • Em nhặt được một vỏ ve dưới gốc cây.
  • Tiếng ve báo hiệu nghỉ hè đã đến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân trường đỏ rực hoa phượng, tiếng ve như rót lửa vào không khí.
  • Âm thanh ve rền nền, khiến buổi chiều bỗng dài hơn.
  • Mỗi mùa thi lại về, tiếng ve thành nhịp gõ của ký ức tuổi học trò.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng ve vang khắp khu phố.
  • Âm sắc kéo dài của ve khiến trưa hè dày thêm một lớp nóng nực.
  • Có lúc, tiếng ve như chiếc kim đồng hồ cắm chặt vào mùa, không chịu nhúc nhích.
  • Khi im ve, ta mới thấy khoảng trời chiều rộng đến thế.
Nghĩa 2: Bọ có chân đốt, sống kí sinh ngoài da, hút máu của động vật có xương sống như trâu, bò, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chó bị ve bám vào tai.
  • Bố bắt ve trên lưng con bò.
  • Cần tắm cho chó để tránh ve cắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con bê gầy đi vì ve hút máu suốt mùa mưa.
  • Người chăn trại phải xịt thuốc để diệt ve trên đàn gia súc.
  • Ve bám vào kẽ lông, khó phát hiện nếu không kiểm tra kỹ.
3
Người trưởng thành
  • Ve là ký sinh trùng hút máu ngoài da.
  • Mùa ẩm, ve sinh sôi mạnh và dễ truyền bệnh cho vật nuôi.
  • Một con ve nhỏ cũng đủ làm cả đàn ngứa ngáy, bứt rứt.
  • Quản lý ve tốt là bảo vệ túi tiền và sức khỏe của cả trại.
Nghĩa 3: Sẹo nhỏ ở mi mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy có một cái ve nhỏ ở mí mắt.
  • Cái ve trên mắt không đau nhưng nhìn rõ.
  • Mẹ bảo cái ve ấy là sẹo cũ thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái ve nơi bờ mi làm ánh nhìn bạn ấy có vẻ trầm hơn.
  • Sau lần ngã, bạn để lại một cái ve mảnh ở khóe mắt.
  • Cái ve nhỏ xíu nhưng chụp ảnh gần thì thấy ngay.
3
Người trưởng thành
  • Trên mí mắt cô có một cái ve mờ.
  • Cái ve cũ ấy như dấu chấm hết của một thời bệnh mắt.
  • Đôi khi, một cái ve lại khiến gương mặt có điểm nhấn kỳ lạ.
  • Bôi thuốc đều, cái ve sẽ mềm và đỡ gồ lên theo thời gian.
Nghĩa 4: Ve áo (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chỉnh lại ve áo cho thẳng.
  • Ve áo chú bảo vệ có gắn logo trường.
  • Bạn ghim hoa nhỏ lên ve áo đồng phục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu cài chiếc huy hiệu lên ve áo, trông rất gọn gàng.
  • Một nếp gấp ở ve áo có thể làm hỏng cả dáng áo.
  • Thầy kéo nhẹ ve áo, lấy ra cây bút kẹp sẵn.
3
Người trưởng thành
  • Anh vuốt ve áo cho phẳng rồi bước vào phòng họp.
  • Một chiếc ve áo cứng cáp nói hộ sự chỉn chu của chủ nhân.
  • Trên ve áo, một chiếc khăn cài nhỏ đủ thay lời giới thiệu dịu dàng.
  • Chi tiết ở ve áo đôi khi quyết định ấn tượng đầu tiên.
Nghĩa 5: Lọ nhỏ, chai nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ để ve dầu gió trong túi áo.
  • Em mở ve mực để chấm bút.
  • Cô đưa cho bé một ve kẹo nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu cất ve nước hoa mini trong ngăn bút.
  • Bà ngoại giữ một ve thuốc ho dùng dần.
  • Trên bàn thí nghiệm có ve axit được dán nhãn rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mang theo một ve nước hoa.
  • Trong tủ thuốc vẫn còn một ve thuốc nhỏ mắt, đã sắp hết hạn.
  • Cô ấy đặt lên bàn một ve mật ong rừng, màu vàng đặc quánh.
  • Những ve gia vị nhỏ giúp căn bếp gọn gàng và dễ kiểm soát lượng dùng.
Nghĩa 6: Tán tỉnh, tán (trong quan hệ trai gái).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy cứ ve cô bán sách hoài.
  • Anh trai hay ve chị hàng xóm bằng lời khen.
  • Bạn ấy ve bạn cùng lớp bằng cách tặng kẹo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta ve bạn mới chuyển trường bằng những tin nhắn dễ thương.
  • Có người ve bằng thơ, có người ve bằng nụ cười đểu.
  • Ve mãi mà không khéo, người ta lại nghĩ mình phiền.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đang ve cô nhân viên mới.
  • Có người ve bằng sự lắng nghe, không phải bằng lời bóng bẩy.
  • Ve không đúng lúc hóa ra chỉ là một màn phô trương thiếu duyên.
  • Khi trái tim đã khép, ve khéo mấy cũng chỉ gõ vào cánh cửa im lìm.
Nghĩa 7: Có màu tựa như màu xanh lá mạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo xanh ve rất tươi.
  • Cỏ non ngoài sân có màu ve mát mắt.
  • Bạn sơn cái ghế màu ve trông sáng hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức tường quét một lớp ve, phòng như rộng thêm.
  • Ánh đèn hắt lên tấm rèm màu ve, dịu cả góc học tập.
  • Giữa vườn, luống rau mới lên mầm mang sắc ve mơn mởn.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc váy màu ve khiến làn da cô sáng bừng.
  • Một điểm ve giữa căn phòng gỗ tối như giọt mát giữa trưa hè.
  • Người ta chọn màu ve cho logo để gợi cảm giác sạch và trẻ.
  • Sau cơn mưa, đồng lúa khoác một lớp ve non, đầy hy vọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: ve sầu. Bọ có cánh trong suốt, con đực kêu “ve ve” về mùa hè.
Nghĩa 2: Bọ có chân đốt, sống kí sinh ngoài da, hút máu của động vật có xương sống như trâu, bò, v.v.
Từ đồng nghĩa:
bọ ve
Từ Cách sử dụng
ve Chỉ loài côn trùng ký sinh, mang tính miêu tả sinh học. Ví dụ: Ve là ký sinh trùng hút máu ngoài da.
bọ ve Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ chung các loài ve ký sinh. Ví dụ: Con chó nhà tôi bị rất nhiều bọ ve.
Nghĩa 3: Sẹo nhỏ ở mi mắt.
Nghĩa 4: Ve áo (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ve Chỉ bộ phận của áo, mang tính miêu tả trang phục, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh vuốt ve áo cho phẳng rồi bước vào phòng họp.
ve áo Trung tính, trang trọng hơn, đầy đủ hơn khi nói về bộ phận của áo. Ví dụ: Anh ấy chỉnh lại ve áo cho ngay ngắn.
Nghĩa 5: Lọ nhỏ, chai nhỏ.
Nghĩa 6: Tán tỉnh, tán (trong quan hệ trai gái).
Từ đồng nghĩa:
tán tỉnh cưa cẩm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ve Chỉ hành động thể hiện sự thu hút, mang tính khẩu ngữ, thân mật, đôi khi có ý trêu chọc. Ví dụ: Anh ta đang ve cô nhân viên mới.
tán tỉnh Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động thể hiện sự thu hút lãng mạn. Ví dụ: Anh ta đang tán tỉnh cô gái bàn bên.
cưa cẩm Khẩu ngữ, thân mật, có ý chỉ sự kiên trì trong việc thu hút đối phương. Ví dụ: Hắn ta cưa cẩm cô ấy đã lâu mà chưa được.
làm ngơ Trung tính, chỉ hành động cố ý không chú ý, không đáp lại. Ví dụ: Cô ấy làm ngơ trước những lời ve vãn của anh ta.
xua đuổi Mạnh, chỉ hành động đẩy lùi, không chấp nhận sự tiếp cận. Ví dụ: Cô ấy xua đuổi những kẻ ve vãn mình.
Nghĩa 7: Có màu tựa như màu xanh lá mạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tán tỉnh hoặc chỉ con ve sầu kêu vào mùa hè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả sinh học hoặc trong ngữ cảnh cụ thể về động vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mùa hè hoặc biểu tượng cho sự tán tỉnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để chỉ các loài bọ hoặc trong ngành may mặc để chỉ phần ve áo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện khi chỉ hành động tán tỉnh.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc kỹ thuật.
  • Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động tán tỉnh hoặc khi nói về con ve sầu trong mùa hè.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không liên quan đến sinh học hoặc kỹ thuật.
  • Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ve vãn" ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng.
  • Chú ý phát âm và ngữ điệu khi dùng trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ve" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ; khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ve" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ve" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định; khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ; khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "ve" thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba), động từ "có" hoặc "là"; động từ "ve" có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức; tính từ "ve" có thể đi kèm với danh từ chỉ màu sắc.