Tán tỉnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng lời nói ngon ngọt tìm cách làm cho người khác xiêu lòng nghe theo mình để đạt mục đích riêng.
Ví dụ:
Anh ta tán tỉnh lễ tân để nhờ xếp lịch ưu tiên.
Nghĩa: Dùng lời nói ngon ngọt tìm cách làm cho người khác xiêu lòng nghe theo mình để đạt mục đích riêng.
1
Học sinh tiểu học
- Anh bán kẹo tán tỉnh bạn em để bạn mua thêm.
- Bạn lớp bên tán tỉnh chị bán hàng để được tặng quà nhỏ.
- Bạn ấy tán tỉnh cô trực quầy để xin thêm sticker.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bạn khéo miệng tán tỉnh cô chủ quán, mong được bớt tiền.
- Có người tán tỉnh bảo vệ bằng lời ngọt, chỉ để lẻn vào xem buổi diễn.
- Bạn ấy tán tỉnh ban cán sự, hy vọng được cho qua lỗi đi muộn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta tán tỉnh lễ tân để nhờ xếp lịch ưu tiên.
- Một vài câu khen xã giao có thể là phép lịch sự, nhưng kéo dài và có mục đích thì thành tán tỉnh.
- Cô ấy thấy anh chàng tán tỉnh sếp, nhắm đổi lấy cơ hội dự án.
- Đôi khi lời tán tỉnh nghe ngọt nhưng hóa ra chỉ là chiếc chìa khóa mở cửa lợi ích riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng lời nói ngon ngọt tìm cách làm cho người khác xiêu lòng nghe theo mình để đạt mục đích riêng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tán tỉnh | sắc thái: chủ ý, hơi tiêu cực, khẩu ngữ–trung tính, mức độ vừa Ví dụ: Anh ta tán tỉnh lễ tân để nhờ xếp lịch ưu tiên. |
| dụ dỗ | mạnh hơn, sắc thái tiêu cực, thường cảnh báo Ví dụ: Hắn cứ dụ dỗ cô ấy bằng lời ngon ngọt. |
| mồi chài | khẩu ngữ, màu sắc tiêu cực, hơi thô Ví dụ: Hắn mồi chài khách bằng đủ lời đường mật. |
| ve vãn | trung tính–khẩu ngữ, nhẹ hơn, thiên về lời qua tiếng lại Ví dụ: Anh ta cứ ve vãn cô ấy suốt buổi. |
| tán | khẩu ngữ, rút gọn, mức độ nhẹ Ví dụ: Anh ấy đang tán cô nhân viên mới. |
| cự tuyệt | trang trọng–trung tính, dứt khoát Ví dụ: Cô ấy cự tuyệt mọi lời tán tỉnh. |
| phớt lờ | khẩu ngữ, nhẹ hơn, lạnh lùng Ví dụ: Cô phớt lờ những lời tán tỉnh đó. |
| khước từ | trang trọng, dứt khoát, lịch sự Ví dụ: Cô khước từ lời mời mang tính tán tỉnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, khi một người muốn gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc phân tích tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động của nhân vật trong tiểu thuyết, truyện ngắn hoặc kịch bản phim.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, vui vẻ, có thể có chút hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động cố gắng thu hút sự chú ý của người khác một cách thân thiện.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "quyến rũ" hoặc "dụ dỗ" nhưng "tán tỉnh" thường nhẹ nhàng hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý định của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tán tỉnh cô ấy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (cô ấy, anh ấy), trạng từ chỉ cách thức (khéo léo, nhẹ nhàng).
