Chọc

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng vật dài đâm thẳng và mạnh vào nhằm làm thủng hoặc làm rụng, v.v.
Ví dụ: Anh dùng nĩa chọc miếng thịt rồi đặt vào đĩa.
2.
động từ
Dùng lời nói, cử chỉ làm cho bực tức.
Ví dụ: Anh ta nói vài lời chọc tôi và tôi chọn im lặng.
Nghĩa 1: Dùng vật dài đâm thẳng và mạnh vào nhằm làm thủng hoặc làm rụng, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam dùng que chọc quả ổi rụng xuống.
  • Bé lấy đũa chọc vào bong bóng làm nó nổ.
  • Em dùng cây chọc lỗ trên đất để gieo hạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy dùng cây tre chọc qua lớp lá khô để tìm đường đi.
  • Bạn dùng xiên chọc vào miếng chả, mùi thơm bốc lên làm ai cũng đói.
  • Anh đội trực nhật chọc thủng túi rác bị kẹt để nước chảy ra.
3
Người trưởng thành
  • Anh dùng nĩa chọc miếng thịt rồi đặt vào đĩa.
  • Tôi lấy cây gậy chọc qua lớp bùn để kiểm tra độ sâu của vũng nước.
  • Cô thợ vườn chọc lỗ đều tay trên luống đất, mỗi dấu lỗ như nhịp thở của mùa gieo trồng.
  • Người ngư dân khéo léo chọc mũi sào vào bờ lau, đẩy con thuyền lách qua khoảng tối của dòng sông.
Nghĩa 2: Dùng lời nói, cử chỉ làm cho bực tức.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ chọc bạn Minh nên Minh buồn.
  • Em đừng chọc bạn khi bạn đang làm bài.
  • Cậu bé nhăn mặt vì bị bạn cùng bàn chọc ghẹo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nói móc vài câu để chọc, làm không khí trong nhóm căng lên.
  • Cậu ta cứ nhại giọng bạn, rõ là cố tình chọc bực.
  • Đang mệt mà còn bị chọc, tớ chỉ muốn rời khỏi cuộc trò chuyện.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nói vài lời chọc tôi và tôi chọn im lặng.
  • Có người thích chọc để thử giới hạn, nhưng đâu phải ai cũng sẵn lòng làm bao cát cảm xúc.
  • Cô ấy mỉm cười đáp lại câu chọc khó nghe, nụ cười đủ lịch sự để khép lại câu chuyện.
  • Chúng ta hay vô thức chọc nhau cho vui, rồi quên rằng một câu đùa cũng có thể xước nhẹ lòng tự trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng vật dài đâm thẳng và mạnh vào nhằm làm thủng hoặc làm rụng, v.v.
Từ đồng nghĩa:
đâm thọc xọc
Từ Cách sử dụng
chọc Hành động vật lý, mạnh mẽ, có chủ đích, gây tác động. Ví dụ: Anh dùng nĩa chọc miếng thịt rồi đặt vào đĩa.
đâm Trung tính, mạnh, có chủ đích Ví dụ: Anh ấy dùng dao đâm vào thân cây.
thọc Trung tính, nhanh, mạnh, thường vào một khe hẹp Ví dụ: Nó thọc tay vào túi quần tìm chìa khóa.
xọc Trung tính, nhanh, mạnh, thường vào một chỗ hẹp hoặc sâu Ví dụ: Cậu bé xọc que vào tổ kiến.
Nghĩa 2: Dùng lời nói, cử chỉ làm cho bực tức.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chọc Hành động giao tiếp, có ý gây khó chịu, bực tức, thường mang tính đùa cợt hoặc khiêu khích nhẹ. Ví dụ: Anh ta nói vài lời chọc tôi và tôi chọn im lặng.
trêu Trung tính đến hơi tiêu cực, đùa cợt, gây khó chịu nhẹ Ví dụ: Đừng trêu chọc bạn nữa, bạn ấy giận rồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động trêu chọc, gây bực tức hoặc đùa giỡn với người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc miêu tả hành động cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động hoặc cảm xúc của nhân vật, tạo sự sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái vui vẻ, hài hước hoặc đôi khi gây khó chịu.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ hoặc khi trêu đùa bạn bè, người thân.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen biết.
  • Có thể thay thế bằng từ "trêu" trong một số ngữ cảnh để giảm mức độ gây khó chịu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh hoặc không quen biết người đối diện.
  • Khác biệt với "trêu" ở mức độ và cách thức thực hiện hành động.
  • Cần chú ý đến phản ứng của người khác để điều chỉnh cách dùng cho phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chọc thủng", "chọc giận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("chọc tổ ong"), phó từ ("chọc mạnh"), hoặc bổ ngữ chỉ đối tượng ("chọc ai đó").
đâm thọc xọc khoét dùi đục xuyên khều khẩy gẩy