Khều
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
còn nói kều. Dùng que, sào hoặc chân cho mắc vào một vật, rồi đưa vật đó về phía mình.
2.
động từ
Như cối
3.
động từ
3 Chạm tay vào ngầm ra hiệu cho người khác đi theo mình. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn lấy một vật ở xa hoặc ra hiệu cho ai đó một cách kín đáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động cụ thể hoặc tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động lấy vật từ xa hoặc ra hiệu kín đáo.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chạm" hoặc "gõ" nhưng mang sắc thái khác.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khều cái cây", "khều bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cái cây, bạn bè), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, nhanh chóng).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
