Chạm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đụng nhẹ.
Ví dụ: Cô ấy khẽ chạm tay vào tay tôi.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Gặp một cách đột nhiên, bất ngờ.
3.
động từ
Động đến cái mà người khác thấy phải giữ gìn, phải coi trọng.
Ví dụ: Anh ấy lỡ chạm ranh giới riêng tư của người khác.
4.
động từ
Tạo nên những đường nét hoặc hình khối nghệ thuật trên mặt vật rắn bằng cách đục, khắc.
Nghĩa 1: Đụng nhẹ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan vô ý chạm vào vai em rồi mỉm cười xin lỗi.
  • Tay em chạm vào cánh hoa và thấy mát lạnh.
  • Quả bóng lăn chạm vào mũi giày của em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gió thoảng chạm lên má, như một cái vuốt ve rất nhẹ.
  • Khi xếp hàng, chỉ cần chạm khuỷu tay là tụi mình nhắc nhau đứng ngay ngắn.
  • Mũ bảo hiểm chạm vào thành ghế, phát ra tiếng cộc nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy khẽ chạm tay vào tay tôi.
  • Ánh nắng chạm vào bậu cửa, gọi dậy mùi gỗ ấm.
  • Vành ly chạm môi, để lại một vệt son mỏng.
  • Một ý nghĩ chạm tới ký ức cũ, khiến lòng se lại.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Gặp một cách đột nhiên, bất ngờ.
Nghĩa 3: Động đến cái mà người khác thấy phải giữ gìn, phải coi trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con không được chạm đồ thờ của ông bà khi chưa xin phép.
  • Bạn ấy lỡ chạm cuốn sổ bí mật của bạn khác nên bị nhắc nhở.
  • Chúng ta không nên chạm tổ chim vì mẹ chim sẽ sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đừng chạm những kỷ vật của người ta khi chưa được đồng ý.
  • Câu nói đùa vô ý đã chạm lòng tự trọng của bạn.
  • Tin giả chạm danh dự của một gia đình, làm họ rất buồn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy lỡ chạm ranh giới riêng tư của người khác.
  • Một dòng bình luận thiếu nghĩ suy có thể chạm danh dự của cả tập thể.
  • Khi lợi ích bị chạm, người ta thường phản ứng mạnh hơn lý trí.
  • Có những ký ức, chỉ cần chạm nhẹ cũng làm trái tim co lại.
Nghĩa 4: Tạo nên những đường nét hoặc hình khối nghệ thuật trên mặt vật rắn bằng cách đục, khắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đụng nhẹ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Gặp một cách đột nhiên, bất ngờ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chạm Gặp gỡ tình cờ, không hẹn trước, mang tính khẩu ngữ. Ví dụ:
đụng khẩu ngữ, bất ngờ, tình cờ Ví dụ: Tôi đụng anh ấy ở chợ hôm qua.
hẹn có kế hoạch, chủ động, trung tính Ví dụ: Chúng tôi hẹn nhau ở quán cà phê.
Nghĩa 3: Động đến cái mà người khác thấy phải giữ gìn, phải coi trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chạm Đụng chạm đến vấn đề nhạy cảm, gây khó chịu hoặc xúc phạm, mang tính ẩn dụ. Ví dụ: Anh ấy lỡ chạm ranh giới riêng tư của người khác.
đụng chạm ẩn dụ, nhạy cảm, tiêu cực Ví dụ: Anh ấy thường đụng chạm đến lòng tự ái của người khác.
né tránh chủ động, thận trọng, trung tính Ví dụ: Anh ấy luôn né tránh những câu hỏi riêng tư.
Nghĩa 4: Tạo nên những đường nét hoặc hình khối nghệ thuật trên mặt vật rắn bằng cách đục, khắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chạm Hành động tạo hình nghệ thuật trên vật liệu cứng, mang tính kỹ thuật, thủ công. Ví dụ:
khắc kỹ thuật, thủ công, trung tính Ví dụ: Người thợ khắc chữ lên bia đá.
đục kỹ thuật, thủ công, trung tính Ví dụ: Anh ấy đục tượng gỗ rất tinh xảo.
tạc nghệ thuật, thủ công, trung tính Ví dụ: Nghệ nhân tạc tượng Phật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc gặp gỡ bất ngờ hoặc đụng nhẹ vào ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả hành động tạo hình nghệ thuật, như chạm khắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành điêu khắc, mỹ thuật để chỉ việc tạo hình trên vật liệu rắn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Có thể mang tính nghệ thuật khi dùng trong ngữ cảnh điêu khắc, tạo hình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động đụng nhẹ hoặc gặp gỡ bất ngờ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Trong nghệ thuật, "chạm" thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu hoặc công cụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đụng" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý sắc thái nhẹ nhàng của "chạm".
  • Trong nghệ thuật, cần phân biệt rõ với "khắc" vì "chạm" thường tạo hình nổi, còn "khắc" tạo hình chìm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chạm vào", "chạm đến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("chạm vào bức tường"), phó từ ("chạm nhẹ"), và trạng từ ("chạm bất ngờ").
đụng sờ rờ va quệt xoa miết áp kề sát