Đụng chạm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chạm vào (nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy khẽ đụng chạm vào vai tôi để báo hiệu đã đến lượt.
2.
động từ
Xung đột nhỏ.
Ví dụ: Họ có đụng chạm nhẹ trong cuộc họp, rồi nhanh chóng kiểm soát lại.
3.
động từ
(phương ngữ) Động chạm.
Nghĩa 1: Chạm vào (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nhảy lên bàn, đụng chạm vào ly nước làm nó nghiêng.
  • Bạn nhớ đi nhẹ kẻo đụng chạm vào bức tranh treo tường.
  • Em đưa tay đụng chạm vào chiếc lá và thấy nó mát lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lúc chen trên xe buýt, cậu vô ý đụng chạm vào balô của người đứng trước.
  • Khi nâng mô hình, tớ sợ đụng chạm vào các chi tiết mỏng manh mà làm gãy.
  • Cánh cửa mở mạnh, đụng chạm vào tường, vang lên một tiếng cộc.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy khẽ đụng chạm vào vai tôi để báo hiệu đã đến lượt.
  • Trong không gian chật hẹp, mọi chuyển động đều có nguy cơ đụng chạm vào đồ dễ vỡ.
  • Gió đêm lướt qua, như đụng chạm khẽ lên tán lá, nghe xào xạc mơ hồ.
  • Tôi tránh đi sát lối, sợ vô tình đụng chạm vào người khác mà gây khó chịu.
Nghĩa 2: Xung đột nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn tranh bóng và có chút đụng chạm rồi làm hòa.
  • Anh em cãi nhau một tí, chỉ là đụng chạm nhẹ thôi.
  • Trong lớp có đụng chạm nhỏ, cô giáo đã giúp các bạn giải quyết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn có đụng chạm vì hiểu lầm, nhưng sau khi nói chuyện thì ổn.
  • Trên mạng, một bình luận thiếu tế nhị dễ gây đụng chạm giữa các bạn.
  • Ở câu lạc bộ, lịch tập trùng giờ khiến hai nhóm đụng chạm đôi chút.
3
Người trưởng thành
  • Họ có đụng chạm nhẹ trong cuộc họp, rồi nhanh chóng kiểm soát lại.
  • Áp lực công việc khiến những đụng chạm vụn vặt dễ bùng lên từ chuyện nhỏ.
  • Một câu nói thiếu cân nhắc đủ gây đụng chạm, để rồi cả ngày không khí nặng nề.
  • Tôi học cách tạm lùi một bước, để đụng chạm chỉ dừng ở mức thoáng qua.
Nghĩa 3: (phương ngữ) Động chạm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc chạm vào ai đó hoặc điều gì đó một cách vô tình hoặc cố ý, hoặc để chỉ những xung đột nhỏ trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả tình huống cụ thể hoặc trong các bài viết mang tính chất tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác cụ thể, nhưng không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể hơi tiêu cực khi chỉ xung đột.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và giao tiếp hàng ngày hơn là văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động chạm vào hoặc xung đột nhỏ một cách không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật, thay vào đó có thể dùng từ "xung đột" hoặc "tiếp xúc".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ đồng nghĩa tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ xung đột lớn hơn như "tranh chấp".
  • Khác biệt với "chạm" ở chỗ "đụng chạm" thường mang ý nghĩa xung đột nhẹ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đụng chạm nhẹ", "đụng chạm mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, phó từ chỉ mức độ như "nhẹ", "mạnh".