Va

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đụng mạnh (thường là đột nhiên, không có ý).
Ví dụ: Anh bước vội nên va vào người tôi.
Nghĩa: Đụng mạnh (thường là đột nhiên, không có ý).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ chạy vội nên va vào bàn và ngã.
  • Quả bóng lăn nhanh rồi va vào tường.
  • Em bưng bát canh không nhìn đường nên va trúng ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang dắt xe, cậu ấy lơ đãng và va vào cột điện.
  • Trong sân trường, hai bạn ôm cặp đi ngược chiều, bất ngờ va nhau, sách vở rơi lả tả.
  • Chiếc xe đạp mất phanh, trượt xuống dốc rồi va vào hàng rào.
3
Người trưởng thành
  • Anh bước vội nên va vào người tôi.
  • Trong hành lang hẹp, một cái nhìn lơ đễnh đủ để vai áo va vào mép tường sần sùi.
  • Con tàu chòng chành giữa sương mù, bất thần va vào tảng đá ngầm nghe rầm một tiếng.
  • Giữa phố đông, một chiếc vai xa lạ lướt qua và va nhẹ, để lại mùi nước hoa vướng lại nơi ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đụng mạnh (thường là đột nhiên, không có ý).
Từ đồng nghĩa:
đụng tông đâm
Từ Cách sử dụng
va Trung tính, diễn tả hành động va chạm bất ngờ, không chủ đích, có thể gây ra tiếng động hoặc hư hại. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh bước vội nên va vào người tôi.
đụng Trung tính, phổ biến, dùng cho va chạm bất ngờ, không chủ ý, có thể mạnh hoặc nhẹ. Ví dụ: Anh ấy vô tình đụng phải tôi trên đường.
tông Trung tính, phổ biến, thường dùng cho va chạm mạnh, đột ngột, gây hư hại, đặc biệt là giữa các phương tiện giao thông. Ví dụ: Hai chiếc xe tông vào nhau ở ngã tư.
đâm Trung tính, phổ biến, dùng cho va chạm mạnh, trực diện, thường gây hư hại, đặc biệt là khi một vật chuyển động nhanh lao vào vật khác. Ví dụ: Chiếc thuyền đâm sầm vào bờ đá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả các tình huống va chạm bất ngờ, như "va vào ai đó trên đường".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "va chạm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sống động về sự va chạm bất ngờ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, không có chủ ý.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, khi mô tả sự va chạm không mong muốn.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "va chạm".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị va, như "va vào tường".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "va chạm" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Khác biệt với "đụng" ở mức độ mạnh mẽ và bất ngờ.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động đụng mạnh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "va vào tường", "va phải xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị đụng (tường, xe) và có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (mạnh, nhẹ).
đụng chạm húc tông đâm quệt vấp đập sượt