Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đặt nhẹ các ngón tay cho chạm vào.
Ví dụ: Cô khẽ mó vào chiếc khăn lụa, thấy mát tay.
2.
động từ
Động đến để làm việc gì.
Ví dụ: Không ai được mó vào chứng cứ khi chưa lập biên bản.
Nghĩa 1: Đặt nhẹ các ngón tay cho chạm vào.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé khẽ mó vào cánh hoa để cảm nhận độ mềm.
  • Em nhắm mắt rồi mó vào quả bóng xem có lăn không.
  • Bạn Nam sợ bẩn nên chỉ dám mó nhẹ vào con cua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy rón rén mó vào mặt nước, thấy lạnh ran.
  • Tôi tò mò mó vào lớp bụi trên sách, đầu ngón tay đen lại.
  • Bạn khẽ mó vào vệt sơn còn ướt, để lại dấu tay li ti.
3
Người trưởng thành
  • Cô khẽ mó vào chiếc khăn lụa, thấy mát tay.
  • Anh đưa tay mó vào mép bàn, dò tìm chiếc kẹp giấy thất lạc.
  • Tôi đứng trước bức tượng cổ, chỉ dám mó hờ để cảm nhận vết thời gian.
  • Trong bóng tối, chị lần mò, mó vào khuy áo như bấu víu sự bình tĩnh.
Nghĩa 2: Động đến để làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Con không được mó vào ổ điện để nghịch.
  • Bạn ấy định mó vào cái bánh trước giờ ăn, cô giáo nhắc ngay.
  • Mẹ dặn: chưa rửa tay thì đừng mó vào đồ ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đừng vội mó vào bài kiểm tra khi giáo viên chưa cho phép.
  • Cậu ấy chưa hiểu máy, đừng mó vào cài đặt kẻo hỏng.
  • Nhà trường cảnh báo học sinh không được mó vào quỹ lớp bừa bãi.
3
Người trưởng thành
  • Không ai được mó vào chứng cứ khi chưa lập biên bản.
  • Anh bảo vệ nguyên tắc: tiền quỹ, không ai được mó vào nếu không có quyết định.
  • Cô ấy không muốn ai mó vào kế hoạch đang dang dở, sợ vỡ nhịp.
  • Tôi tự nhắc mình: mệt cũng không mó vào những chuyện không thuộc phận sự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đặt nhẹ các ngón tay cho chạm vào.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Trung tính đến hơi thân mật, thường chỉ hành động chạm nhẹ, có thể là để cảm nhận hoặc kiểm tra. Ví dụ: Cô khẽ mó vào chiếc khăn lụa, thấy mát tay.
chạm Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tiếp xúc vật lí nhẹ nhàng hoặc thoáng qua. Ví dụ: Cô bé chạm nhẹ vào cánh hoa.
Nghĩa 2: Động đến để làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
đụng đến động vào
Từ Cách sử dụng
Trung tính đến hơi thân mật, đôi khi mang sắc thái can thiệp, động chạm vào vật gì đó với mục đích nhất định (có thể là tò mò, sửa chữa, phá phách). Ví dụ: Không ai được mó vào chứng cứ khi chưa lập biên bản.
đụng đến Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tiếp xúc có ý định can thiệp hoặc sử dụng. Ví dụ: Xin đừng đụng đến các thiết bị trong phòng thí nghiệm.
động vào Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tiếp xúc có ý định can thiệp hoặc sử dụng. Ví dụ: Ai đã động vào tập hồ sơ này?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động chạm nhẹ hoặc động đến một vật gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc diễn tả cảm giác nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, không mạnh mẽ.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang sắc thái thân mật hoặc gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động chạm nhẹ, không gây ảnh hưởng lớn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "sờ" hoặc "chạm" nhưng có mức độ tác động khác nhau.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
  • Không nên dùng từ này trong các văn bản yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mó vào", "mó nhẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "mó tay", "mó nhẹ".
chạm sờ đụng rờ vuốt xoa nắn bóp nắm cầm