Xoa

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ấp lòng bàn tay vào và đưa đi đưa lại trên bề mặt vật gì.
Ví dụ: Cô y tá xoa tay bệnh nhân để giữ ấm.
2.
động từ
Bôi đều một lớp mỏng lên bề mặt.
Ví dụ: Cô xoa lớp kem trị nám thật đều trên má.
Nghĩa 1: Ấp lòng bàn tay vào và đưa đi đưa lại trên bề mặt vật gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô xoa đầu em bé để dỗ bé nín khóc.
  • Mẹ xoa lưng cho con khi con bị đau.
  • Bạn xoa bảng cho sạch phấn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nhẹ nhàng xoa vai bạn để trấn an trước giờ kiểm tra.
  • Cậu bé khẽ xoa mép quyển vở mới, thấy trơn mát và thích thú.
  • Con mèo dụi vào chân tôi, tôi đưa tay xoa lông nó cho êm.
3
Người trưởng thành
  • Cô y tá xoa tay bệnh nhân để giữ ấm.
  • Anh xoa thái dương, cố xua đi cơn nhức đầu âm ỉ sau giờ làm.
  • Cô khẽ xoa bàn tay mẹ, như gửi lời cảm ơn không nói thành lời.
  • Trong đêm lạnh, tôi xoa hai bàn tay vào nhau để mượn chút hơi ấm.
Nghĩa 2: Bôi đều một lớp mỏng lên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ xoa kem chống nắng lên mặt cho bé.
  • Cô xoa hồ dán mỏng lên giấy trước khi dán hình.
  • Bạn xoa keo lên mép phong bì để dán lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôi xoa thuốc mỡ mỏng lên vết trầy sau giờ thể dục.
  • Cậu xoa một lớp dầu bóng lên cán vợt cho khỏi trơn.
  • Bạn ấy xoa kem dưỡng lên tay khô vì rét.
3
Người trưởng thành
  • Cô xoa lớp kem trị nám thật đều trên má.
  • Người thợ mộc xoa dầu lanh lên gỗ, để vân gỗ hiện lên ấm áp.
  • Sau khi cạo râu, anh xoa chút lotion để dịu da.
  • Trước khi ra ngoài, tôi xoa một lớp mỏng kem chống nắng lên cổ và gáy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ấp lòng bàn tay vào và đưa đi đưa lại trên bề mặt vật gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xoa Hành động nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại, thường mang ý nghĩa vỗ về, làm dịu, hoặc làm sạch bề mặt. Ví dụ: Cô y tá xoa tay bệnh nhân để giữ ấm.
vuốt Nhẹ nhàng, thường dùng để làm mượt, vỗ về. Ví dụ: Cô ấy vuốt ve mái tóc của con.
Nghĩa 2: Bôi đều một lớp mỏng lên bề mặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xoa Hành động làm lan tỏa, phủ đều một chất lỏng hoặc sệt lên bề mặt. Ví dụ: Cô xoa lớp kem trị nám thật đều trên má.
thoa Trung tính, dùng để bôi, phết một lớp mỏng. Ví dụ: Anh ấy thoa kem chống nắng lên mặt.
bôi Trung tính, dùng để đưa một chất lên bề mặt, thường là chất lỏng hoặc sệt. Ví dụ: Cô ấy bôi thuốc mỡ vào vết thương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động chăm sóc, an ủi hoặc làm dịu đi cảm giác khó chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cụ thể hành động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, êm dịu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh y học, mỹ phẩm hoặc vật lý trị liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, chăm sóc, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động nhẹ nhàng, chăm sóc hoặc làm dịu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, mạnh mẽ hoặc trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng từ "thoa" trong một số ngữ cảnh liên quan đến mỹ phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thoa" khi nói về việc bôi mỹ phẩm.
  • Khác biệt với "chà" ở mức độ nhẹ nhàng và không gây ma sát mạnh.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xoa dầu", "xoa nhẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bề mặt, dầu), phó từ (nhẹ, đều), và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức.