Gãi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cào nhẹ lên mặt da bằng móng tay, nhằm làm cho khỏi ngứa.
Ví dụ:
Anh gãi lưng cho đỡ ngứa.
Nghĩa: Cào nhẹ lên mặt da bằng móng tay, nhằm làm cho khỏi ngứa.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo gãi tai vì bị ngứa.
- Em gãi mu bàn tay cho hết ngứa muỗi đốt.
- Bố gãi lưng giúp em khi em với không tới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó khẽ gãi cổ áo, vết muỗi đốt làm cậu khó chịu suốt giờ ra chơi.
- Cô gãi da đầu một chút rồi buộc tóc lại cho gọn.
- Tắm xong, tôi chỉ dám gãi nhẹ chỗ bị rôm để khỏi xước da.
3
Người trưởng thành
- Anh gãi lưng cho đỡ ngứa.
- Cơn ngứa lan lên gáy, tôi vô thức đưa tay gãi như một phản xạ cũ.
- Cô gãi cổ tay, để lại những vệt hồng mảnh như vẽ bằng móng.
- Đêm oi bức, cứ chợp mắt là tôi lại trở mình, gãi vài cái rồi nằm im nghe quạt quay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động tự nhiên của con người hoặc động vật khi cảm thấy ngứa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết hành động trong các bài viết về y học hoặc sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, đặc biệt là da liễu, để mô tả phản ứng của da.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với khẩu ngữ và các văn bản miêu tả chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể liên quan đến cảm giác ngứa.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến cảm giác ngứa.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn, như "gãi đầu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "cào" hoặc "xoa".
- Khác biệt với "cào" ở chỗ "gãi" thường nhẹ nhàng hơn và có mục đích làm giảm ngứa.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ hoặc mục đích của hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gãi đầu", "gãi tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "đầu", "tay") và có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (như "nhẹ nhàng").
