Ngứa

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có cảm giác khó chịu ở ngoài da, cần được xoa, gãi.
2.
động từ
(khẩu ngữ; dùng trong một số tổ hợp, trước danh từ chỉ bộ phận cơ thể). Cảm thấy khó chịu, muốn làm ngay một cử chỉ, động tác nào đó, hay muốn biểu thị ngay sự phản ứng.
Nghĩa 1: Có cảm giác khó chịu ở ngoài da, cần được xoa, gãi.
1
Học sinh tiểu học
  • Muỗi đốt làm tay em ngứa, em gãi nhẹ cho đỡ khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
3
Người trưởng thành
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng trong một số tổ hợp, trước danh từ chỉ bộ phận cơ thể). Cảm thấy khó chịu, muốn làm ngay một cử chỉ, động tác nào đó, hay muốn biểu thị ngay sự phản ứng.
1
Học sinh tiểu học
2
Học sinh THCS – THPT
3
Người trưởng thành
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu trên da hoặc cảm giác muốn làm một điều gì đó ngay lập tức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ về cảm giác khó chịu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Có thể mang ý nghĩa hài hước hoặc châm biếm khi dùng để chỉ cảm giác muốn làm điều gì đó ngay lập tức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác khó chịu trên da hoặc sự thôi thúc muốn làm điều gì đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "rát" hoặc "đau".
  • Khi dùng để chỉ cảm giác muốn làm điều gì đó, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động như "gãi" hoặc "xoa".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngứa ngáy", "ngứa ngáy khó chịu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "da", "tay") và phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").
gãi rát châm chích khó chịu bực tức cáu bức bối thèm muốn