Bức bối

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bức (nói khái quát).
Ví dụ: Căn phòng thiếu gió nên tôi bức bối.
Nghĩa: Bức (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Phòng kín quá nên em thấy bức bối.
  • Trưa hè, gió không thổi làm ai cũng bức bối.
  • Mặc áo dày trong lớp khiến bé bức bối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ học dài, không khí phòng kín khiến tôi bức bối muốn ra hít thở.
  • Ở nhà suốt ngày vì mưa, tụi mình thấy bức bối như bị nhốt.
  • Mặc đồng phục dày giữa nắng gắt, ai cũng bức bối khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng thiếu gió nên tôi bức bối.
  • Ở lâu trong những khuôn phép chật chội, người ta dễ bức bối và muốn đổi thay.
  • Lịch làm việc dày đặc khiến anh bức bối, như cổ bị bó bởi chiếc cà vạt vô hình.
  • Càng im lặng kéo dài, không khí giữa họ càng bức bối đến mức chỉ một tiếng thở dài cũng vang lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bức (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bức bối Diễn tả cảm giác khó chịu, bứt rứt, không yên do bị gò bó hoặc áp lực, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Căn phòng thiếu gió nên tôi bức bối.
ngột ngạt Diễn tả cảm giác khó thở, bị đè nén, tù túng về không gian hoặc tinh thần, mang sắc thái tiêu cực, mạnh. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy ngột ngạt trong môi trường làm việc đầy áp lực.
bứt rứt Diễn tả trạng thái không yên, khó chịu trong lòng, muốn thoát ra khỏi tình trạng hiện tại, mang sắc thái tiêu cực, trung bình. Ví dụ: Anh ta bứt rứt không yên khi chờ đợi kết quả.
bồn chồn Diễn tả trạng thái lo lắng, không yên, đứng ngồi không yên, mang sắc thái tiêu cực, trung bình. Ví dụ: Cô bé bồn chồn chờ mẹ về.
thoải mái Diễn tả cảm giác dễ chịu, không bị gò bó, tự do, mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Sau giờ làm việc, tôi thích được thoải mái nghỉ ngơi.
dễ chịu Diễn tả cảm giác dễ chịu, không gây khó khăn hay phiền toái, mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Không khí trong lành buổi sáng thật dễ chịu.
thanh thản Diễn tả trạng thái tâm hồn bình yên, không lo nghĩ, không vướng bận, mang sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Sống một cuộc đời thanh thản là điều ai cũng mong muốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu, không thoải mái trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc bối cảnh ngột ngạt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bức xúc, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác khó chịu, ngột ngạt trong cuộc sống hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngột ngạt" nhưng "bức bối" thường nhấn mạnh cảm giác cá nhân hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để người nghe dễ hình dung.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không khí bức bối", "cảm giác bức bối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái như "không khí", "cảm giác"; có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".