Gò bó
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc động từ). Ép hoặc ở trạng thái bị ép vào một khuôn khổ, khuôn phép quá chật hẹp, chặt chẽ, khiến hoạt động hoặc phát triển mất tự nhiên.
Ví dụ:
Tôi thấy môi trường làm việc quá gò bó nên khó phát huy năng lực.
Nghĩa: (hoặc động từ). Ép hoặc ở trạng thái bị ép vào một khuôn khổ, khuôn phép quá chật hẹp, chặt chẽ, khiến hoạt động hoặc phát triển mất tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Cái áo đồng phục quá chật làm em thấy gò bó, khó giơ tay.
- Giờ ra chơi mà phải ngồi im trong lớp, tụi em thấy gò bó lắm.
- Quy định chỉ được vẽ một kiểu nhà làm bức tranh của em trông gò bó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viết văn theo mẫu cứng nhắc khiến ý tưởng của mình bị gò bó, không bay bổng được.
- Ở câu lạc bộ, lịch hoạt động dày đặc làm nhiều bạn cảm thấy gò bó, thiếu thời gian thở.
- Trang phục phải giống hệt nhau làm bọn mình hơi gò bó, như không còn chỗ cho cá tính.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy môi trường làm việc quá gò bó nên khó phát huy năng lực.
- Những quy chuẩn khắt khe đôi khi biến sự sáng tạo thành con chim bị gò bó trong lồng.
- Trong mối quan hệ, kiểm soát quá mức chỉ đem lại cảm giác gò bó và xa cách.
- Đi xa để học cách tự do, tôi mới nhận ra mình từng sống gò bó trong những điều phải làm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bị hạn chế trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích về các quy định, chính sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả trạng thái tâm lý hoặc hoàn cảnh của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, không thoải mái.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hạn chế, thiếu tự do.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc khuyến khích.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hạn chế khác như "hạn chế", "bó buộc".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, có thể làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gò bó", "không gò bó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ sự việc bị hạn chế.

Danh sách bình luận