Ngột ngạt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cảm giác rất khó thở; ngạt (nói khái quát).
Ví dụ:
Phòng kín, không khí ứ đọng làm tôi thấy ngột ngạt.
Nghĩa: Có cảm giác rất khó thở; ngạt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Phòng học đóng kín cửa nên ai cũng thấy ngột ngạt.
- Em chui vào chăn lâu quá, bắt đầu thấy ngột ngạt.
- Trưa hè mất điện, không có quạt, không khí thật ngột ngạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xe buýt đông nghịt, mùi mồ hôi khiến tôi thấy ngột ngạt.
- Quán nhỏ không có cửa sổ, khói bốc lên làm không gian ngột ngạt.
- Giữa trưa nắng, căn phòng không thoáng khiến hơi thở trở nên ngột ngạt.
3
Người trưởng thành
- Phòng kín, không khí ứ đọng làm tôi thấy ngột ngạt.
- Những bức tường gần như ép sát, tôi hít sâu mà vẫn thấy ngột ngạt.
- Khói bếp quẩn trong nhà, mỗi nhịp thở đều vấp phải cái nóng ngột ngạt.
- Giữa dòng người chen chúc, cảm giác ngột ngạt dâng lên như một bức màn dày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cảm giác rất khó thở; ngạt (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngột ngạt | mạnh; cảm giác tiêu cực; trung tính-ngôn ngữ phổ thông, dùng cho cả nghĩa đen/lân cận bóng Ví dụ: Phòng kín, không khí ứ đọng làm tôi thấy ngột ngạt. |
| ngạt | trung tính; mức nhẹ-hơn/khái quát; phổ thông Ví dụ: Phòng kín quá, tôi thấy ngạt. |
| bức bối | khẩu ngữ; mức trung bình; thiên về khó chịu vì bí bách Ví dụ: Trong căn phòng đóng kín, ai cũng thấy bức bối. |
| bí bách | trung tính; mức trung bình; vừa thể chất vừa tâm lý bí hơi Ví dụ: Căn hầm ẩm thấp, không khí bí bách. |
| thoáng đãng | trung tính; mức mạnh đối lập; phổ thông Ví dụ: Khu vườn thoáng đãng nên ai cũng dễ thở. |
| thông thoáng | trang trọng-kỹ thuật/đời sống; mức mạnh; nhấn lưu thông không khí Ví dụ: Phòng thông thoáng giúp ngủ ngon hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác khó chịu trong không gian kín hoặc đông đúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng môi trường hoặc không gian sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác căng thẳng, áp lực trong tâm lý nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, khó chịu.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác khó thở do không gian hoặc tình huống gây ra.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường độ (ví dụ: "rất ngột ngạt").
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ngạt" khi chỉ cảm giác khó thở.
- Khác biệt với "bức bối" ở chỗ "ngột ngạt" thường liên quan đến không gian vật lý hơn là tâm lý.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm giác thực tế mà từ này gợi lên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không khí ngột ngạt", "cảm giác ngột ngạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ không gian hoặc cảm giác như "không khí", "phòng", "cảm giác".
