Thoáng đãng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thoáng và rộng rãi, tạo cảm giác dễ chịu.
Ví dụ: Căn phòng làm việc được bố trí gọn gàng, tạo cảm giác thoáng đãng và dễ chịu.
Nghĩa: Thoáng và rộng rãi, tạo cảm giác dễ chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Phòng khách nhà em rất thoáng đãng.
  • Sân trường rộng rãi và thoáng đãng, chúng em thích chơi ở đó.
  • Ngôi nhà có nhiều cửa sổ nên rất thoáng đãng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa, không khí trở nên trong lành và thoáng đãng lạ thường.
  • Thiết kế kiến trúc hiện đại giúp căn hộ trở nên thoáng đãng và tràn ngập ánh sáng tự nhiên.
  • Tâm hồn em cảm thấy thoáng đãng hơn khi đứng trước biển rộng.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng làm việc được bố trí gọn gàng, tạo cảm giác thoáng đãng và dễ chịu.
  • Một không gian sống thoáng đãng không chỉ giúp thư giãn mà còn khơi gợi nhiều ý tưởng sáng tạo.
  • Sau những bộn bề của cuộc sống, được trở về một nơi chốn thoáng đãng, yên bình là điều ai cũng mong ước.
  • Giữ cho tâm trí thoáng đãng giúp ta đón nhận mọi việc một cách tích cực hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian sống, môi trường xung quanh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về kiến trúc, môi trường, hoặc du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh không gian mở, tự do trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác dễ chịu, thoải mái.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả không gian cần nhấn mạnh sự rộng rãi và thoải mái.
  • Tránh dùng khi không gian không thực sự rộng hoặc thoáng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ không gian như "phòng", "cảnh quan".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thoáng mát" khi chỉ sự mát mẻ, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả không gian nhỏ hẹp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không gian thoáng đãng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (không gian, phòng), phó từ (rất, khá), và trạng từ (hơn, nhất).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...