Chật chội

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chật (nói khái quát; thường nói về nơi ở, điều kiện ở).
Ví dụ: Phòng này chật chội, mở cửa sổ cho thoáng nhé.
Nghĩa: Chật (nói khái quát; thường nói về nơi ở, điều kiện ở).
1
Học sinh tiểu học
  • Căn phòng này chật chội, chúng mình khó chơi đùa.
  • Lều trại chật chội nên ai cũng ngồi sát nhau.
  • Góc học tập của em chật chội, đặt bàn cũng khó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ký túc xá chật chội khiến việc sinh hoạt không thoải mái.
  • Căn phòng trọ chật chội làm mình phải sắp xếp đồ thật gọn.
  • Giữa ngày nắng, lớp học chật chội càng cảm thấy bí bách.
3
Người trưởng thành
  • Phòng này chật chội, mở cửa sổ cho thoáng nhé.
  • Ở lâu trong căn hộ chật chội, tôi mới hiểu giá trị của khoảng thở.
  • Cảnh nhà trọ chật chội khiến những giấc mơ phải co mình lại.
  • Điều kiện sống chật chội buộc chúng tôi học cách tối giản mọi thứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chật (nói khái quát; thường nói về nơi ở, điều kiện ở).
Từ đồng nghĩa:
chật
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chật chội Trung tính, thường dùng để miêu tả không gian sống, điều kiện ở gây cảm giác khó chịu, bất tiện. Ví dụ: Phòng này chật chội, mở cửa sổ cho thoáng nhé.
chật Trung tính, miêu tả không gian nhỏ hẹp, thiếu chỗ. Ví dụ: Căn nhà này hơi chật.
rộng rãi Trung tính, miêu tả không gian có nhiều diện tích, thoải mái. Ví dụ: Căn hộ này rất rộng rãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian sống hoặc làm việc không đủ rộng rãi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về điều kiện sống hoặc đô thị hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự ngột ngạt, bức bối trong không gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác không thoải mái, bức bối.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về điều kiện sống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả không gian nhỏ hẹp, đông đúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chật" khi không cần nhấn mạnh sự bức bối.
  • Khác biệt với "đông đúc" ở chỗ "chật chội" nhấn mạnh không gian nhỏ hẹp hơn là số lượng người.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ không gian như "phòng", "nhà", "văn phòng".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chật chội", "quá chật chội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.