Bí bách

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bí, không có lối thoát.
Ví dụ: Tình hình tài chính khó khăn khiến anh ấy cảm thấy bí bách, không biết xoay sở ra sao.
Nghĩa: Bí, không có lối thoát.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam cảm thấy bí bách vì không tìm thấy đường ra khỏi mê cung.
  • Khi bị nhốt trong phòng tối, bạn nhỏ thấy rất bí bách.
  • Bài toán khó quá làm em thấy bí bách, không biết làm thế nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Áp lực thi cử khiến nhiều học sinh cảm thấy bí bách, không tìm thấy lối thoát cho những lo âu.
  • Trong cuộc tranh luận, anh ấy cảm thấy bí bách khi không thể đưa ra thêm lập luận nào thuyết phục.
  • Cậu bé cảm thấy bí bách trong căn nhà chật chội, ước mơ được bay nhảy ngoài không gian rộng lớn.
3
Người trưởng thành
  • Tình hình tài chính khó khăn khiến anh ấy cảm thấy bí bách, không biết xoay sở ra sao.
  • Đôi khi, cuộc sống đặt ta vào những hoàn cảnh bí bách, buộc ta phải tìm ra sức mạnh nội tại để vượt qua.
  • Cảm giác bí bách không phải lúc nào cũng tiêu cực, đôi khi nó là động lực để ta phá vỡ giới hạn và tìm kiếm hướng đi mới.
  • Trong một mối quan hệ không lối thoát, sự bí bách dần bào mòn niềm tin và hy vọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bí, không có lối thoát.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thoải mái tự do
Từ Cách sử dụng
bí bách Diễn tả cảm giác bị dồn nén, bức bối, khó chịu do thiếu không gian, thiếu lựa chọn hoặc bị ràng buộc. Mang sắc thái tiêu cực, nặng nề. Ví dụ: Tình hình tài chính khó khăn khiến anh ấy cảm thấy bí bách, không biết xoay sở ra sao.
ngột ngạt Diễn tả cảm giác khó thở, bức bối, khó chịu do không khí hoặc tình cảnh. Sắc thái tiêu cực, mạnh. Ví dụ: Không khí trong cuộc họp trở nên ngột ngạt.
gò bó Diễn tả sự hạn chế, ràng buộc, không thoải mái về không gian, thời gian hoặc quy tắc. Sắc thái tiêu cực, trung bình. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy gò bó trong môi trường làm việc mới.
thoải mái Diễn tả trạng thái dễ chịu, không bị ràng buộc, không lo lắng. Sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Sau kỳ thi, tôi cảm thấy rất thoải mái.
tự do Diễn tả trạng thái không bị kiểm soát, ràng buộc, có quyền lựa chọn và hành động theo ý muốn. Sắc thái tích cực, mạnh. Ví dụ: Anh ấy luôn khao khát một cuộc sống tự do.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác không thoải mái, bức bối trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác căng thẳng, bức bối trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, bức bối, không thoải mái.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không có lối thoát trong tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bức bối" nhưng "bí bách" nhấn mạnh vào cảm giác không có lối thoát.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bí bách", "quá bí bách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ khi làm định ngữ.