Bí
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây mọc leo hay mọc bò, cùng họ với bầu, có nhiều loài, quả dùng làm thức ăn.
Ví dụ:
Tối qua tôi nấu nồi canh bí đơn giản mà ngon.
2.
tính từ
Không thông, không thoát ra ngoài được.
Ví dụ:
Căn phòng thiếu cửa sổ nên rất bí.
3.
tính từ
Ở vào thế gặp khó khăn mà không sao tìm được lối giải quyết.
Ví dụ:
Tôi bí tiền nhà tháng này.
Nghĩa 1: Cây mọc leo hay mọc bò, cùng họ với bầu, có nhiều loài, quả dùng làm thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nấu canh bí ngọt và mát.
- Vườn nhà em có giàn bí đang ra quả.
- Cô giáo dạy em gọt vỏ bí để nấu cháo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bếp thơm mùi bí xào tỏi, nghe đã thấy đói bụng.
- Giàn bí trước sân che nắng, trưa đứng bóng mà vẫn mát.
- Bí đỏ hầm xương làm món canh béo mà không ngấy.
3
Người trưởng thành
- Tối qua tôi nấu nồi canh bí đơn giản mà ngon.
- Giữa chợ ồn ào, màu bí xanh nằm lặng lẽ mà mời gọi bữa cơm nhà.
- Mùa mưa, giàn bí leo lên mái, đơm hoa vàng nghe tiếng ong rì rầm.
- Một lát bí ngọt mềm có thể kéo người ta về ký ức của bữa cơm quê.
Nghĩa 2: Không thông, không thoát ra ngoài được.
1
Học sinh tiểu học
- Ống nước bị bí nên nước không chảy.
- Cửa sổ đóng kín làm phòng bí hơi.
- Đất chậu nén chặt, rễ cây bị bí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cầu thang hẹp và đông người khiến không khí bí bách.
- Đi xe khách kín cửa, ai cũng thấy bí hơi.
- Lỗ thông gió bị bụi che kín nên phòng càng bí hơn.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng thiếu cửa sổ nên rất bí.
- Khi không còn lối thoát khí, căn nhà như nín thở, mọi người thấy nặng đầu.
- Mặt đường ngập rác khiến cống thoát nước bí lại, mưa là phố thành sông.
- Không khí bí kéo theo tâm trạng nặng nề, ai cũng chỉ muốn ra ngoài hít thở.
Nghĩa 3: Ở vào thế gặp khó khăn mà không sao tìm được lối giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
- Em bí bài toán nên nhờ cô gợi ý.
- Bạn Lan bí ý tưởng vẽ tranh.
- Cậu ấy bí đường về, phải hỏi chú bảo vệ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến đoạn mở bài, mình bí chữ, ngồi mãi không viết được.
- Nhóm bị bí hướng làm thí nghiệm, đành xin thêm tài liệu.
- Trận đấu vào cuối hiệp, đội bạn bí đường tấn công.
3
Người trưởng thành
- Tôi bí tiền nhà tháng này.
- Cuộc họp kéo dài vì ai cũng bí giải pháp.
- Anh ấy bí chữ, xóa đi viết lại mà câu vẫn không bật ra.
- Khi niềm tin lung lay, người ta bí cả cách nói thật với nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây mọc leo hay mọc bò, cùng họ với bầu, có nhiều loài, quả dùng làm thức ăn.
Nghĩa 2: Không thông, không thoát ra ngoài được.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bí | Diễn tả trạng thái bị cản trở, tắc nghẽn về vật lý, không thể lưu thông hoặc thoát ra. Ví dụ: Căn phòng thiếu cửa sổ nên rất bí. |
| tắc | Trung tính, chỉ sự không thông, bị cản trở. Ví dụ: Đường ống bị tắc. |
| nghẽn | Trung tính, thường dùng cho đường ống, mạch máu, chỉ sự cản trở dòng chảy. Ví dụ: Mạch máu bị nghẽn. |
| bế tắc | Trung tính, chỉ tình trạng không có lối thoát, bị chặn lại. Ví dụ: Lối ra bị bế tắc. |
| thông | Trung tính, chỉ sự không bị cản trở, lưu thông dễ dàng. Ví dụ: Đường ống đã thông. |
| thoát | Trung tính, chỉ sự ra khỏi được một không gian, tình trạng. Ví dụ: Nước đã thoát hết. |
Nghĩa 3: Ở vào thế gặp khó khăn mà không sao tìm được lối giải quyết.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bí | Diễn tả tình trạng gặp khó khăn, không tìm ra cách giải quyết, mang sắc thái tiêu cực, bế tắc về tinh thần hoặc chiến lược. Ví dụ: Tôi bí tiền nhà tháng này. |
| bế tắc | Trung tính, chỉ tình trạng không có lối thoát, không giải quyết được vấn đề. Ví dụ: Anh ấy đang bế tắc trong công việc. |
| tắc tị | Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự bế tắc hoàn toàn, không còn hy vọng. Ví dụ: Vấn đề này xem ra tắc tị rồi. |
| thông suốt | Trung tính, chỉ sự hiểu rõ, giải quyết được vấn đề một cách dễ dàng. Ví dụ: Sau khi trao đổi, mọi việc đã thông suốt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình huống khó khăn, bế tắc trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự bế tắc hoặc khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bế tắc hoặc khó khăn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang tính hài hước hoặc châm biếm khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả tình huống không có lối thoát hoặc khó khăn.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bí" chỉ loại cây, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Khác biệt với từ "bế tắc" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, nhiều) hoặc động từ (trồng, ăn). Tính từ: Thường đi kèm với phó từ (rất, quá) hoặc danh từ (tình huống, vấn đề).
