Mướp

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây trồng thân leo, hoa đơn tính màu vàng, quả dài, dùng làm thức ăn, khi già thành xơ.
Ví dụ: Mẹ mua mướp non về xào tỏi, món lên nhanh và ngọt.
2.
tính từ
Rách đến mức trông tả tơi, xơ xác.
Ví dụ: Chiếc vali rách mướp, dán băng keo khắp nơi vẫn sờn tưa.
Nghĩa 1: Cây trồng thân leo, hoa đơn tính màu vàng, quả dài, dùng làm thức ăn, khi già thành xơ.
1
Học sinh tiểu học
  • Giàn mướp sau nhà sai quả, mẹ hái nấu canh.
  • Hoa mướp vàng rực, ong bướm bay tới hút mật.
  • Quả mướp già phơi khô làm xơ để cọ nồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng nay, bà tưới giàn mướp, hương hoa thoang thoảng khắp sân.
  • Canh mướp nấu tôm ngọt dịu, ăn vào thấy mát người.
  • Bố buộc dây cho mướp leo lên giàn, tránh nằm sát đất dễ úng.
3
Người trưởng thành
  • Mẹ mua mướp non về xào tỏi, món lên nhanh và ngọt.
  • Vụ này mướp được mùa, giàn nào cũng rợp quả xanh, nhìn mát cả mắt.
  • Nắng trưa rắc xuống vườn, hoa mướp mở ra như những ngôi sao vàng nhỏ, kéo ong về rì rầm.
  • Quả mướp để quá tay, ruột hóa xơ, chỉ còn hợp làm giẻ chà nồi.
Nghĩa 2: Rách đến mức trông tả tơi, xơ xác.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo mưa cũ rách mướp nên không mặc được nữa.
  • Qu quyển vở bị ướt, góc giấy mướp hết cả.
  • Cái balô đi dã ngoại bị kéo lê, giờ trông mướp lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi đá bóng dưới mưa, đôi giày vải rách mướp, buộc tạm bằng dây thun.
  • Tấm bạt che sân trường dùng lâu ngày mướp, gió thổi là rách toạc thêm.
  • Cái ô cũ mướp, bật lên mà khung vẫn lòi ra như xương cá.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc vali rách mướp, dán băng keo khắp nơi vẫn sờn tưa.
  • Đi một chuyến đường dài, bộ quần áo công trình mướp, bụi bám dày như lớp đất mỏng.
  • Anh giữ mãi quyển sổ tay mướp bìa, nhưng từng trang vẫn lưu mùi mưa cũ.
  • Tấm rèm cửa mướp theo năm tháng, chỉ cần kéo mạnh là tuột chỉ bung viền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây trồng thân leo, hoa đơn tính màu vàng, quả dài, dùng làm thức ăn, khi già thành xơ.
Nghĩa 2: Rách đến mức trông tả tơi, xơ xác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mướp Diễn tả tình trạng vật thể bị rách nát, hư hỏng nặng nề, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Chiếc vali rách mướp, dán băng keo khắp nơi vẫn sờn tưa.
tả tơi Diễn tả tình trạng rách nát, hư hỏng nặng, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Chiếc áo đã tả tơi vì mưa nắng.
xơ xác Diễn tả tình trạng hư hại, không còn nguyên vẹn, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Mái tóc trông xơ xác sau trận bão.
rách rưới Diễn tả tình trạng quần áo bị rách nhiều, cũ nát, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Đứa bé mặc bộ quần áo rách rưới.
nguyên vẹn Diễn tả tình trạng còn nguyên, không bị hư hại, mang sắc thái trung tính, trang trọng. Ví dụ: Bức tranh vẫn còn nguyên vẹn sau nhiều năm.
lành lặn Diễn tả tình trạng không bị sứt mẻ, hư hỏng, mang sắc thái trung tính, thông dụng. Ví dụ: Chiếc bình vẫn lành lặn dù bị rơi.
mới tinh Diễn tả tình trạng hoàn toàn mới, chưa qua sử dụng, mang sắc thái tích cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Cô ấy mua một chiếc váy mới tinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại rau quả trong bữa ăn hàng ngày hoặc để miêu tả tình trạng quần áo rách nát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, đặc biệt khi miêu tả sự tả tơi, xơ xác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nông nghiệp, thực phẩm hoặc nghiên cứu về thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi khi nói về thực phẩm.
  • Hơi tiêu cực khi dùng để miêu tả tình trạng rách nát.
  • Khẩu ngữ và văn chương khi dùng để miêu tả sự tả tơi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về thực phẩm hoặc miêu tả tình trạng quần áo rách nát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật nếu không liên quan đến nông nghiệp.
  • Có thể thay thế bằng từ "rách nát" khi miêu tả tình trạng quần áo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại rau quả khác như "bầu", "bí".
  • Khi miêu tả tình trạng rách nát, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc sau động từ "trông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (dài, xanh). Tính từ: Kết hợp với động từ (trông), danh từ (áo, quần).
bầu dưa khổ qua su su rau quả cây dây hoa