Khổ qua
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Mướp đắng. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Mướp đắng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khổ qua | Trung tính, khẩu ngữ, phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: |
| mướp đắng | Trung tính, phổ biến ở miền Bắc và miền Trung Việt Nam. Ví dụ: Mẹ tôi thường nấu canh mướp đắng với thịt băm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở miền Nam Việt Nam để chỉ loại rau quả này.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "mướp đắng" để đảm bảo tính phổ thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống hoặc văn hóa miền Nam.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng "mướp đắng" trong các tài liệu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, mang sắc thái địa phương.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam hoặc trong bối cảnh văn hóa miền Nam.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng cho người không quen thuộc với phương ngữ.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể bị nhầm với "mướp đắng" trong các ngữ cảnh khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây nhầm lẫn cho người không quen thuộc với phương ngữ miền Nam.
- "Khổ qua" và "mướp đắng" có thể dùng thay thế nhau nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến đối tượng giao tiếp và bối cảnh văn hóa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khổ qua xanh", "khổ qua đắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, đắng), động từ (ăn, nấu), và lượng từ (một, vài).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
