Tắc

Nghĩa & Ví dụ
Ở tình trạng có vật bị mắc lại, làm cho không lưu thông được.
Ví dụ: Đường dây điện thoại bị tắc do sự cố kỹ thuật.
Nghĩa: Ở tình trạng có vật bị mắc lại, làm cho không lưu thông được.
1
Học sinh tiểu học
  • Đường ống nước bị tắc nên nước chảy rất chậm.
  • Cống bị tắc vì có nhiều lá cây rơi xuống.
  • Xe cộ đông quá làm đường bị tắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dòng chảy của con sông bị tắc nghẽn bởi rác thải sinh hoạt.
  • Hệ thống thoát nước của thành phố thường xuyên bị tắc vào mùa mưa lớn.
  • Nếu không giải quyết kịp thời, sự tắc nghẽn thông tin có thể gây ra nhiều hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
  • Đường dây điện thoại bị tắc do sự cố kỹ thuật.
  • Đôi khi, sự tắc nghẽn trong tư duy khiến chúng ta khó tìm ra lối thoát cho vấn đề.
  • Nền kinh tế có thể bị tắc nghẽn nếu các chính sách không được thực thi hiệu quả.
  • Sự tắc nghẽn trong giao tiếp giữa các thành viên có thể dẫn đến rạn nứt trong mối quan hệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng có vật bị mắc lại, làm cho không lưu thông được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tắc Diễn tả trạng thái bị cản trở, không thể di chuyển hoặc lưu thông. Ví dụ: Đường dây điện thoại bị tắc do sự cố kỹ thuật.
nghẽn Trung tính, thường dùng để chỉ sự cản trở dòng chảy, lưu thông (đường sá, ống nước). Ví dụ: Đường phố nghẽn cứng vào giờ cao điểm.
kẹt Trung tính, dùng để chỉ sự mắc lại, không di chuyển được, thường do không gian chật hẹp hoặc vật cản. Ví dụ: Xe bị kẹt trong bãi đỗ xe đông đúc.
thông Trung tính, chỉ trạng thái không bị cản trở, lưu thông dễ dàng. Ví dụ: Đường đã thông sau khi dọn dẹp chướng ngại vật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng giao thông hoặc ống dẫn bị nghẽn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các vấn đề liên quan đến lưu thông, như "tắc đường" hay "tắc nghẽn" trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả một cảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu kỹ thuật để chỉ tình trạng không lưu thông của chất lỏng hoặc khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cản trở hoặc gián đoạn.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng không lưu thông, như "tắc đường" hay "tắc nghẽn".
  • Tránh dùng khi không có sự cản trở thực tế, có thể thay bằng từ khác như "ngưng trệ" nếu cần.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ phương tiện hoặc hệ thống, như "giao thông", "ống nước".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nghẽn" nhưng "tắc" thường chỉ sự cản trở hoàn toàn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của một sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đường tắc", "giao thông tắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật bị tắc như "đường", "giao thông".