Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dồn tắc nhiều lại một chỗ, không lưu thông được.
Ví dụ: Hàng hóa ứ trong kho vì chưa tìm được đầu ra.
2.
động từ
Ở trạng thái không còn có chỗ nào chứa thêm được nữa.
Ví dụ: Lòng bàn tay ứ công việc vặt, chẳng còn quãng trống cho một hơi thở.
3.
động từ
Như ứa.
Nghĩa 1: Dồn tắc nhiều lại một chỗ, không lưu thông được.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước mưa không thoát kịp nên ứ ở miệng cống.
  • Xe cộ ứ lại ở ngã tư lúc tan trường.
  • Đường ống bị rác chặn nên nước ứ trong chậu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ cao điểm, dòng xe ứ đặc trước hầm chui.
  • Nếu không nạo vét kênh, rác sẽ làm nước ứ dọc bờ.
  • Tin nhắn gửi cùng lúc khiến hệ thống ứ lại, chậm phản hồi.
3
Người trưởng thành
  • Hàng hóa ứ trong kho vì chưa tìm được đầu ra.
  • Cơn mưa trái mùa làm nước ứ khắp bãi, bốc mùi bùn non.
  • Không kịp xử lý thủ tục, hồ sơ ứ trên bàn, đè nặng một buổi chiều.
  • Ý tưởng thì nhiều, nhưng kênh triển khai nghẽn, mọi dự định ứ ở khâu đầu.
Nghĩa 2: Ở trạng thái không còn có chỗ nào chứa thêm được nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bụng em ứ cơm rồi, không ăn thêm được nữa.
  • Giỏ đã ứ táo, không thể nhét thêm quả nào.
  • Bình nước ứ đầy, chỉ cần nghiêng là tràn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tủ sách ứ truyện, xếp chồng lên nhau rất chật.
  • Lịch học ứ tiết, chẳng còn chỗ cho câu lạc bộ.
  • Hộp thư ứ tin, điện thoại báo đầy bộ nhớ.
3
Người trưởng thành
  • Lòng bàn tay ứ công việc vặt, chẳng còn quãng trống cho một hơi thở.
  • Lịch trình ứ cuộc hẹn, từng mốc giờ chen nhau như cá trong lờ.
  • Căn phòng trọ ứ đồ lặt vặt, một bước chân cũng phải né.
  • Đầu óc ứ kế hoạch, thêm một lời nhắc cũng thành gánh nặng.
Nghĩa 3: Như ứa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dồn tắc nhiều lại một chỗ, không lưu thông được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Diễn tả sự cản trở, đình trệ dòng chảy hoặc sự di chuyển, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Hàng hóa ứ trong kho vì chưa tìm được đầu ra.
tắc Trực tiếp, phổ biến, trung tính, diễn tả sự cản trở hoàn toàn dòng chảy. Ví dụ: Cống bị tắc nên nước không thoát được.
nghẽn Trực tiếp, phổ biến, trung tính, thường dùng cho giao thông, mạch máu, đường ống. Ví dụ: Giao thông nghẽn cục bộ vào giờ cao điểm.
kẹt Trực tiếp, phổ biến, trung tính, thường dùng cho vật thể bị mắc lại hoặc giao thông. Ví dụ: Xe cộ kẹt cứng trên đường.
thông Trực tiếp, phổ biến, trung tính, diễn tả sự không còn cản trở, dòng chảy được khơi thông. Ví dụ: Đường ống đã được thông, nước chảy mạnh.
lưu thông Trực tiếp, phổ biến, trang trọng hơn 'thông', trung tính, diễn tả sự di chuyển, chảy đều đặn. Ví dụ: Hệ thống thoát nước lưu thông tốt.
Nghĩa 2: Ở trạng thái không còn có chỗ nào chứa thêm được nữa.
Từ đồng nghĩa:
đầy chật
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Diễn tả trạng thái đầy đủ đến mức tối đa, không thể tiếp nhận thêm, thường mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Lòng bàn tay ứ công việc vặt, chẳng còn quãng trống cho một hơi thở.
đầy Trực tiếp, phổ biến, trung tính, diễn tả trạng thái chứa đựng tối đa. Ví dụ: Cốc nước đã đầy ứ.
chật Trực tiếp, phổ biến, trung tính, thường dùng cho không gian bị lấp đầy đến mức không còn chỗ trống. Ví dụ: Căn phòng chật ứ người.
rỗng Trực tiếp, phổ biến, trung tính, diễn tả trạng thái không có gì bên trong. Ví dụ: Chiếc thùng rỗng không.
vơi Trực tiếp, phổ biến, trung tính, diễn tả sự giảm bớt lượng chứa đựng. Ví dụ: Nước trong bình đã vơi đi một nửa.
Nghĩa 3: Như ứa.
Từ đồng nghĩa:
rỉ tiết
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Diễn tả sự tiết ra, rỉ ra của chất lỏng một cách tự nhiên, thường chậm rãi, mang sắc thái trung tính hoặc biểu cảm nhẹ. Ví dụ:
rỉ Trực tiếp, phổ biến, trung tính, diễn tả sự chảy ra chậm, từng giọt hoặc từng ít một. Ví dụ: Nước rỉ ra từ vết thương.
tiết Trực tiếp, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, y học, diễn tả sự bài xuất chất lỏng từ cơ thể. Ví dụ: Tuyến mồ hôi tiết ra chất lỏng.
khô Trực tiếp, phổ biến, trung tính, diễn tả trạng thái không có chất lỏng, không ẩm ướt. Ví dụ: Vết thương đã khô miệng.
hút Trực tiếp, phổ biến, trung tính, diễn tả hành động kéo chất lỏng vào bên trong. Ví dụ: Bông gòn hút hết nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng tắc nghẽn hoặc đầy ứ trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự đầy ứ hoặc tắc nghẽn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự khó chịu hoặc bức bối.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tắc nghẽn hoặc đầy ứ trong các tình huống không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác và khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ứa" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để tránh sai sót.
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước ứ lại", "hàng hóa ứ đọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, hàng hóa), trạng từ (lại, đọng).