Rỗng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không có phần lõi, phần ruột ở bên trong, mà chỉ có lớp vỏ ngoài.
Ví dụ:
Khúc gỗ bị rỗng ruột nên nhẹ bất ngờ.
2.
tính từ
Không chứa đựng gì ở bên trong.
Ví dụ:
Phòng rỗng, tiếng bước chân dội lại.
Nghĩa 1: Không có phần lõi, phần ruột ở bên trong, mà chỉ có lớp vỏ ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Cây ống hút nhựa rỗng nên nước chạy qua dễ dàng.
- Quả bầu khô bị rỗng, lắc lên nghe lộc cộc.
- Ống tre rỗng ở giữa nên em thổi kèn kêu tu tu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thân cây già bị mối ăn rỗng, gió thổi là kêu rên rỉ.
- Cái trống rỗng ruột nên đánh vang khắp sân trường.
- Hộp quà chỉ là lớp giấy đẹp bên ngoài, bên trong rỗng không.
3
Người trưởng thành
- Khúc gỗ bị rỗng ruột nên nhẹ bất ngờ.
- Vỏ ốc đẹp nhưng rỗng, chỉ còn tiếng biển ngân trong trí nhớ.
- Nhẫn kim loại rỗng thân, đeo lên tay mà như không thấy nặng.
- Ngôi nhà cổ rỗng bụng cột, mối mọt đã ăn hết tim gỗ.
Nghĩa 2: Không chứa đựng gì ở bên trong.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc hộp rỗng, không có đồ chơi nào.
- Bình nước rỗng nên em đi lấy nước.
- Tủ bánh rỗng, mẹ chưa kịp mua bánh mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư mục trong máy đã rỗng, mình vừa xóa hết file.
- Sân khấu rỗng sau buổi diễn, chỉ còn ánh đèn vàng.
- Ví rỗng khiến kế hoạch đi xem phim phải hoãn.
3
Người trưởng thành
- Phòng rỗng, tiếng bước chân dội lại.
- Lịch trình rỗng cả buổi chiều, tôi dành cho một giấc ngủ dài.
- Cốc cà phê rỗng từ sớm mà đầu óc vẫn chưa tỉnh.
- Tin nhắn rỗng lời xin lỗi thì dễ gửi, nhưng khó lấp đầy khoảng cách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không có phần lõi, phần ruột ở bên trong, mà chỉ có lớp vỏ ngoài.
Nghĩa 2: Không chứa đựng gì ở bên trong.
Từ đồng nghĩa:
trống
Từ trái nghĩa:
đầy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rỗng | Miêu tả trạng thái không có vật chất bên trong một không gian, trung tính, khách quan. Ví dụ: Phòng rỗng, tiếng bước chân dội lại. |
| trống | Trung tính, miêu tả trạng thái không có gì bên trong một không gian, vật chứa. Ví dụ: Chiếc tủ trống không còn quần áo nào. |
| đầy | Trung tính, miêu tả trạng thái có đủ hoặc nhiều vật chất bên trong một không gian, vật chứa. Ví dụ: Chiếc giỏ đầy ắp trái cây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các vật thể không có gì bên trong, như "cái hộp rỗng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả tình trạng thiếu nội dung hoặc ý nghĩa, như "bài phát biểu rỗng tuếch".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự trống trải, thiếu thốn về tinh thần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi miêu tả cấu trúc vật lý của vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự thiếu thốn, trống rỗng về nội dung hoặc ý nghĩa.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu vắng nội dung hoặc vật chất bên trong.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc đầy đủ.
- Có thể thay thế bằng từ "trống" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trống" khi chỉ sự thiếu vắng.
- "Rỗng" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn "trống".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái hộp rỗng", "chai rỗng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cái hộp, chai), phó từ (rất, khá) để bổ nghĩa.
