Ngừng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không tiếp tục hoạt động, phát triển.
Ví dụ:
Xe hỏng giữa đường nên tôi đành ngừng chuyến đi.
Nghĩa: Không tiếp tục hoạt động, phát triển.
1
Học sinh tiểu học
- Trống trường vang lên, trò chơi ngoài sân ngừng lại.
- Mưa ngừng, bạn nhỏ cất áo mưa và chạy ra hiên.
- Tiếng máy quạt ngừng, cả lớp bỗng yên tĩnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuông reo, cuộc tranh luận trong lớp tạm ngừng để chuyển tiết.
- Trời ngừng mưa, con đường đất bớt bết dính, ai nấy thở phào.
- Nhạc bỗng ngừng giữa chừng, cả nhóm nhìn nhau cười ngại.
3
Người trưởng thành
- Xe hỏng giữa đường nên tôi đành ngừng chuyến đi.
- Đến một lúc, ta phải ngừng đuổi theo điều không còn thuộc về mình.
- Quán quen ngừng bán, tối ấy bữa cơm bỗng thiếu đi mùi vị thân thuộc.
- Tiếng ồn ngừng lại, chỉ còn khoảng trống khiến người ta nghe thấy cả nhịp mình thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không tiếp tục hoạt động, phát triển.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngừng | Trung tính, dùng để chỉ sự chấm dứt hoặc tạm dừng một quá trình, hành động, hoặc sự phát triển. Ví dụ: Xe hỏng giữa đường nên tôi đành ngừng chuyến đi. |
| dừng | Trung tính, phổ biến, chỉ sự chấm dứt một hành động hoặc chuyển động. Ví dụ: Xe dừng lại trước đèn đỏ. |
| thôi | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ sự kết thúc một hành động hoặc ý định. Ví dụ: Thôi không làm nữa. |
| chấm dứt | Trang trọng, dứt khoát, chỉ sự kết thúc hoàn toàn một quá trình, mối quan hệ hoặc hoạt động. Ví dụ: Chấm dứt hợp đồng. |
| tiếp tục | Trung tính, phổ biến, chỉ sự duy trì hoặc nối lại một hành động, quá trình. Ví dụ: Tiếp tục công việc. |
| phát triển | Trung tính, chỉ sự tăng trưởng, tiến bộ về quy mô, chất lượng hoặc mức độ. Ví dụ: Kinh tế đang phát triển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc dừng lại một hành động hoặc quá trình, ví dụ như "ngừng nói", "ngừng làm việc".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả việc tạm dừng hoặc chấm dứt một hoạt động, ví dụ "ngừng sản xuất", "ngừng cung cấp dịch vụ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng tạm dừng, tạo cảm giác chờ đợi hoặc căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ việc dừng hoạt động của máy móc hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ việc dừng lại một hành động hoặc quá trình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả sự kết thúc vĩnh viễn, có thể thay bằng "chấm dứt".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn ngữ cảnh, ví dụ "ngừng tạm thời".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dừng"; "ngừng" thường mang nghĩa tạm thời hơn.
- Không nên dùng "ngừng" khi muốn diễn tả sự kết thúc hoàn toàn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngừng làm việc", "ngừng phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ khác hoặc cụm danh từ, ví dụ: "ngừng hoạt động", "ngừng sản xuất".
