Dừng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thôi hoặc làm cho thôi vận động, chuyển sang trạng thái ở yên tại một chỗ.
Ví dụ:
Tôi dừng xe khi đèn vàng chuyển sang đỏ.
2.
động từ
(chm.). (Trạng thái) không thay đổi theo thời gian. (trong đó vận tốc ở mỗi điểm không thay đổi theo thời gian).
Nghĩa 1: Thôi hoặc làm cho thôi vận động, chuyển sang trạng thái ở yên tại một chỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Xe buýt dừng trước cổng trường.
- Mẹ bảo mình dừng chạy để buộc dây giày.
- Mưa đã dừng, sân khô dần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe còi, đoàn người dừng lại bên vạch trắng.
- Cậu ấy kịp dừng chân trước mép bậc thang trơn.
- Chúng mình dừng cuộc tranh luận để lắng nghe bạn lớp trưởng.
3
Người trưởng thành
- Tôi dừng xe khi đèn vàng chuyển sang đỏ.
- Đến một lúc, ta phải dừng những cuộc hẹn không còn ý nghĩa.
- Cô ấy dừng câu chuyện ngay khi nhận ra người đối diện đang mệt.
- Anh quyết định dừng dự án để tránh lãng phí thêm nguồn lực.
Nghĩa 2: (chm.). (Trạng thái) không thay đổi theo thời gian. (trong đó vận tốc ở mỗi điểm không thay đổi theo thời gian).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thôi hoặc làm cho thôi vận động, chuyển sang trạng thái ở yên tại một chỗ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dừng | Hành động, trung tính, phổ biến. Ví dụ: Tôi dừng xe khi đèn vàng chuyển sang đỏ. |
| ngừng | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ sự tạm thời hoặc kết thúc một hành động, quá trình. Ví dụ: Cuộc họp ngừng lại để giải lao. |
| tiếp tục | Trung tính, phổ biến, chỉ sự duy trì hoặc nối lại một hành động, quá trình. Ví dụ: Sau khi nghỉ, họ tiếp tục hành trình. |
| đi | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác. Ví dụ: Mọi người bắt đầu đi về nhà. |
| chạy | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động di chuyển nhanh bằng chân. Ví dụ: Đứa trẻ chạy ra sân chơi. |
Nghĩa 2: (chm.). (Trạng thái) không thay đổi theo thời gian. (trong đó vận tốc ở mỗi điểm không thay đổi theo thời gian).
Từ đồng nghĩa:
ổn định không đổi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dừng | Chuyên ngành, khoa học, chỉ trạng thái ổn định. Ví dụ: |
| ổn định | Chuyên ngành, khoa học, chỉ trạng thái bền vững, không có sự biến động lớn. Ví dụ: Hệ thống đã đạt trạng thái ổn định. |
| không đổi | Chuyên ngành, khoa học, chỉ sự duy trì một giá trị, trạng thái ban đầu. Ví dụ: Tốc độ dòng chảy giữ không đổi. |
| biến đổi | Chuyên ngành, khoa học, chỉ sự thay đổi liên tục về trạng thái, tính chất. Ví dụ: Nhiệt độ môi trường liên tục biến đổi. |
| thay đổi | Chuyên ngành, khoa học, chỉ sự chuyển biến từ trạng thái này sang trạng thái khác. Ví dụ: Áp suất trong bình thay đổi theo thời gian. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn yêu cầu ai đó ngừng lại một hành động hoặc di chuyển.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc tạm ngừng một hoạt động hoặc quá trình, thường mang tính chất chính thức hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự ngắt quãng, tạm dừng trong mạch truyện hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ trạng thái không thay đổi theo thời gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "dừng" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường được sử dụng trong cả khẩu ngữ và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ sự ngừng lại tạm thời hoặc vĩnh viễn của một hành động.
- Tránh dùng "dừng" khi cần diễn tả sự kết thúc hoàn toàn, có thể thay bằng "kết thúc".
- Trong kỹ thuật, "dừng" có thể chỉ trạng thái ổn định, không thay đổi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "dừng" và "ngừng", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Dừng" thường không mang ý nghĩa tiêu cực, khác với "chấm dứt".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi kết hợp với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "lại", "ngay" để nhấn mạnh.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dừng lại", "dừng ngay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm ("dừng xe"), phó từ chỉ thời gian ("dừng ngay"), hoặc các động từ khác để tạo thành cụm động từ phức.
