Đứng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở tư thế thân thẳng, chỉ có chân đặt trên mặt nền, chống đỡ cả toàn thân; phân biệt với nằm, ngồi.
2.
động từ
Ở vào một vị trí nào đó.
3.
động từ
(thường dùng trước "ra") Tự đặt mình vào một vị trí, nhận lấy một trách nhiệm nào đó.
4.
động từ
Ở vào trạng thái ngừng chuyển động, phát triển.
5.
động từ
Tồn tại, không bị đổ (thường dùng với nghĩa bóng).
6.
động từ
(dùng trước "máy") Điều khiển ở tư thế đứng.
7.
động từ
(hay tính từ) (dùng trong một số tổ hợp, sau một từ khác) Có vị trí thẳng góc với mặt đặt. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động đứng dậy, đứng yên hoặc đứng ở một vị trí cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả vị trí, trạng thái hoặc vai trò của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự vững vàng, kiên định.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vị trí hoặc trạng thái của máy móc, thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
- Thích hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động hoặc trạng thái không chuyển động.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự chuyển động hoặc thay đổi vị trí.
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ vị trí hoặc trạng thái cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "ngồi" hoặc "nằm".
- Khác biệt tinh tế với "đứng vững" khi nhấn mạnh sự ổn định.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đứng dậy", "đứng yên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, và trạng từ, ví dụ: "đứng lên", "đứng vững".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
