Ngồi

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở tư thế đít đặt trên mặt nền hoặc chân ghế để toàn thân; phân biệt với đứng, nằm.
Ví dụ: Tôi ngồi vào bàn và bắt đầu bữa tối.
2.
động từ
(cũ, hoặc kng.). Ở nói, ở vị trí nào đó trong thời gian tương đối lâu để làm việc gì.
Nghĩa 1: Ở tư thế đít đặt trên mặt nền hoặc chân ghế để toàn thân; phân biệt với đứng, nằm.
1
Học sinh tiểu học
  • Em ngồi ngay ngắn trên ghế để ăn cơm.
  • Bạn ấy ngồi bệt xuống sàn xếp hình.
  • Cô giáo bảo cả lớp ngồi im để nghe kể chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ngồi dựa lưng vào gốc cây, đọc nốt trang cuối.
  • Mưa rào bất chợt, chúng tôi ngồi nép dưới mái hiên chờ tạnh.
  • Sau giờ thể dục, cả nhóm ngồi thành vòng tròn để bàn kế hoạch trò chơi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngồi vào bàn và bắt đầu bữa tối.
  • Có hôm mệt, tôi chỉ muốn ngồi lặng bên cửa sổ, nhìn phố trôi.
  • Trên chuyến tàu đêm, anh ngồi đối diện tôi, mắt lạc vào những dải đèn xa.
  • Cô ấy ngồi thật thẳng, như tự nhắc mình vẫn còn giữ được nếp sống nghiêm cẩn.
Nghĩa 2: (cũ, hoặc kng.). Ở nói, ở vị trí nào đó trong thời gian tương đối lâu để làm việc gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở tư thế đít đặt trên mặt nền hoặc chân ghế để toàn thân; phân biệt với đứng, nằm.
Nghĩa 2: (cũ, hoặc kng.). Ở nói, ở vị trí nào đó trong thời gian tương đối lâu để làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
túc trực
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngồi Khẩu ngữ, hơi cũ, diễn tả việc ở lại một chỗ để thực hiện công việc trong thời gian dài. Ví dụ:
Trung tính, phổ biến, diễn tả việc có mặt tại một địa điểm. Ví dụ: Anh ấy ở nhà cả ngày.
túc trực Trang trọng, diễn tả việc ở lại liên tục để canh gác, phục vụ hoặc chờ đợi. Ví dụ: Bác sĩ túc trực bên giường bệnh nhân.
đi Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động rời khỏi một địa điểm. Ví dụ: Anh ấy đi làm từ sáng sớm.
rời Trung tính, diễn tả hành động tách khỏi một vị trí hoặc địa điểm. Ví dụ: Cô ấy rời khỏi cuộc họp sớm.
về Trung tính, diễn tả hành động quay lại nơi xuất phát hoặc nơi ở. Ví dụ: Mấy giờ anh về nhà?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động ngồi xuống ghế, sàn nhà, hoặc bất kỳ bề mặt nào.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả cụ thể về tư thế hoặc vị trí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự tĩnh lặng, suy tư.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động ngồi xuống hoặc đang ở tư thế ngồi.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ vị trí hoặc cách thức ngồi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngồi yên" khi muốn chỉ sự không di chuyển.
  • Khác với "đứng" và "nằm" về tư thế và ý nghĩa.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngồi trên ghế", "ngồi học bài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vị trí (ghế, sàn), phó từ chỉ thời gian (lâu, nhanh), và trạng từ chỉ cách thức (thoải mái, nghiêm túc).
đứng nằm quỳ khom cúi ngả tựa ghế bàn sập