Bàn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng thường bằng gỗ có mặt phẳng và chân đứng, để bày đồ đạc, thức ăn, để làm việc, v.v.
Ví dụ:
Tôi dọn bàn rồi mời khách ngồi.
2.
danh từ
Lần tính được, thua trong trận đấu bóng.
Ví dụ:
Trọng tài công nhận bàn thắng sau khi tham khảo trợ lý.
3.
động từ
Trao đổi ý kiến về việc gì hoặc vấn đề gì.
Ví dụ:
Chúng ta bàn kế hoạch ngay chiều nay.
Nghĩa 1: Đồ dùng thường bằng gỗ có mặt phẳng và chân đứng, để bày đồ đạc, thức ăn, để làm việc, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đặt bát cơm lên bàn.
- Con ngồi vào bàn học bài.
- Cả nhà quây quần bên bàn ăn tối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn trải sách vở gọn gàng trên bàn rồi mới bắt đầu làm bài.
- Cốc sữa đặt sát mép bàn nên dễ đổ.
- Chiếc bàn cũ được chà nhám, sơn lại nhìn như mới.
3
Người trưởng thành
- Tôi dọn bàn rồi mời khách ngồi.
- Vết xước trên mặt bàn kể chuyện những bữa tối vội vã.
- Anh kê lại bàn gần cửa sổ để đón ánh sáng làm việc.
- Cái bàn rộng mở, nhưng câu chuyện quanh bàn mới làm căn phòng ấm lên.
Nghĩa 2: Lần tính được, thua trong trận đấu bóng.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn ghi một bàn, cả sân reo vui.
- Em sút trúng đích nhưng không thành bàn.
- Thủ môn bay người cứu một bàn thua trông thật đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trận đấu căng đến phút cuối mới có bàn mở tỉ số.
- Pha phối hợp nhanh như chớp mang về bàn quyết định.
- Cả lớp ôm nhau khi đội trường lội ngược dòng với thêm một bàn.
3
Người trưởng thành
- Trọng tài công nhận bàn thắng sau khi tham khảo trợ lý.
- Một bàn ở thời điểm nhạy cảm có thể xoay chuyển bầu không khí trên khán đài.
- Họ bỏ lỡ quá nhiều cơ hội nên mỗi bàn ghi được đều nặng như vàng.
- Giữ sạch lưới quan trọng không kém việc kiếm thêm bàn phía trước.
Nghĩa 3: Trao đổi ý kiến về việc gì hoặc vấn đề gì.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo bàn với lớp về chuyến tham quan.
- Cả nhà bàn xem cuối tuần đi đâu chơi.
- Bạn và em bàn cách trực nhật cho công bằng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm họp lại để bàn phương án thuyết trình.
- Hai bạn bàn nhẹ với cô chủ nhiệm trước khi đăng ký câu lạc bộ.
- Cả đội ngồi quây tròn, bàn từng bước cho giải chạy sắp tới.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta bàn kế hoạch ngay chiều nay.
- Có chuyện gì khó, cứ bàn thẳng để tìm lối ra.
- Họ bàn với đối tác trong bữa trưa, câu chữ ít mà ý nhiều.
- Sau nhiều lần bàn đi bàn lại, quyết định cuối cùng cũng thành hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng thường bằng gỗ có mặt phẳng và chân đứng, để bày đồ đạc, thức ăn, để làm việc, v.v.
Nghĩa 2: Lần tính được, thua trong trận đấu bóng.
Nghĩa 3: Trao đổi ý kiến về việc gì hoặc vấn đề gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bàn | Chỉ hành động thảo luận, trao đổi quan điểm, trung tính, phổ biến. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Chúng ta bàn kế hoạch ngay chiều nay. |
| thảo luận | Trung tính, trang trọng hơn "bàn", thường dùng trong các cuộc họp, hội nghị. Ví dụ: Chúng ta cần thảo luận kỹ vấn đề này. |
| trao đổi | Trung tính, nhấn mạnh sự qua lại của ý kiến, thông tin. Ví dụ: Họ đã trao đổi kinh nghiệm làm việc. |
| bàn bạc | Trung tính, nhấn mạnh quá trình cân nhắc, xem xét nhiều khía cạnh. Ví dụ: Họ đã bàn bạc rất lâu về kế hoạch mới. |
| hội ý | Trung tính, thường dùng khi một nhóm người cùng bàn bạc để đưa ra quyết định. Ví dụ: Các thành viên đã hội ý trước khi quyết định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ vật trong nhà hoặc hành động trao đổi ý kiến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các cuộc họp, thảo luận hoặc trong ngữ cảnh thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả không gian hoặc tình huống đối thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về thiết kế nội thất hoặc chiến thuật thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "bàn" có thể mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, từ thân mật đến trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng một đồ vật hoặc hành động thảo luận.
- Tránh dùng "bàn" khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn mà từ khác có thể diễn đạt tốt hơn, như "thảo luận" hoặc "họp".
- "Bàn" có thể có nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, cần chú ý để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "bàn" (đồ vật) và "bàn" (hành động thảo luận).
- Khác biệt tinh tế với từ "thảo luận" là "bàn" có thể không chính thức bằng.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "bàn" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ (ví dụ: một cái bàn, bàn gỗ). Động từ: Thường đứng trước bổ ngữ (ví dụ: bàn công việc).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường kết hợp với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường kết hợp với danh từ, trạng từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
