Bế tắc

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bị ngừng hẳn lại trong quá trình hoạt động hoặc tiến triển, vì gặp trở ngại lớn, không có lối thoát.
Ví dụ: Công việc của anh ấy đang rơi vào bế tắc vì thiếu nguồn lực.
Nghĩa: Bị ngừng hẳn lại trong quá trình hoạt động hoặc tiến triển, vì gặp trở ngại lớn, không có lối thoát.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường bị tắc nên xe không đi được nữa, thật bế tắc.
  • Bạn Nam không biết làm bài toán này, cảm thấy bế tắc.
  • Trò chơi bị kẹt ở một màn, không thể qua được, thật bế tắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dự án nhóm của chúng em đang gặp bế tắc trong việc tìm kiếm ý tưởng mới.
  • Cậu ấy cảm thấy bế tắc khi không thể giải quyết mâu thuẫn với bạn thân.
  • Tình hình kinh tế gia đình trở nên bế tắc sau khi bố mẹ mất việc.
3
Người trưởng thành
  • Công việc của anh ấy đang rơi vào bế tắc vì thiếu nguồn lực.
  • Đôi khi, trong cuộc sống, chúng ta phải đối mặt với những khoảnh khắc bế tắc tưởng chừng không lối thoát.
  • Mối quan hệ của họ trở nên bế tắc khi cả hai không còn tìm thấy tiếng nói chung.
  • Sự bế tắc trong tư duy có thể cản trở mọi sự phát triển, đòi hỏi chúng ta phải không ngừng đổi mới và sáng tạo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng không tìm được giải pháp trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng không có tiến triển trong các dự án, chính sách hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo cảm giác căng thẳng, tuyệt vọng trong cốt truyện hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả tình trạng không thể tiến hành trong các quy trình kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, bất lực hoặc tuyệt vọng.
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần cân nhắc mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn không thể vượt qua.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự lạc quan hoặc động viên.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "bế tắc" trong các ngữ cảnh tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khó khăn khác như "khó khăn", "trở ngại" nhưng "bế tắc" nhấn mạnh sự không có lối thoát.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các tình huống cần sự tích cực.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nghe khi sử dụng từ này để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình hình bế tắc", "cuộc đàm phán bế tắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc tình huống, ví dụ: "tình hình", "cuộc đàm phán".