Trì trệ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lâm vào tình trạng phát triển chậm chạp đến mức như ngừng lại, không tiến lên được.
Ví dụ: Công việc của anh đang trì trệ, tiến độ đứng im nhiều ngày.
Nghĩa: Lâm vào tình trạng phát triển chậm chạp đến mức như ngừng lại, không tiến lên được.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn rau nhà em bị trì trệ vì mưa dầm, cây không lớn thêm.
  • Đội bóng đá tập hoài mà vẫn trì trệ, đá cứ chậm chạp như cũ.
  • Bạn Lan học piano bị trì trệ, bài mới mãi chưa chơi trôi chảy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kế hoạch câu lạc bộ trở nên trì trệ khi chẳng ai nhận việc rõ ràng.
  • Dự án khoa học bị trì trệ vì nhóm thiếu dụng cụ và động lực.
  • Trang blog lớp dần trì trệ, bài viết mới thưa thớt rồi ngừng hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Công việc của anh đang trì trệ, tiến độ đứng im nhiều ngày.
  • Doanh nghiệp rơi vào trì trệ khi bộ máy cồng kềnh làm nghẽn mọi quyết định.
  • Sự trì trệ trong thói quen khiến ước mơ bị kẹt ở vạch xuất phát.
  • Khi tâm trí trì trệ, thời gian trôi qua mà cuộc đời chẳng nhích lên chút nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lâm vào tình trạng phát triển chậm chạp đến mức như ngừng lại, không tiến lên được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trì trệ Tiêu cực, thường dùng trong văn viết, chỉ tình trạng kém hiệu quả, thiếu động lực hoặc sự phát triển. Ví dụ: Công việc của anh đang trì trệ, tiến độ đứng im nhiều ngày.
đình trệ Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh kinh tế, xã hội. Ví dụ: Nền kinh tế đang lâm vào tình trạng đình trệ.
ngưng trệ Trung tính, thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh sự tạm dừng hoặc chậm lại. Ví dụ: Hoạt động sản xuất bị ngưng trệ do thiếu nguyên liệu.
tù đọng Tiêu cực, thường dùng để chỉ sự trì trệ kéo dài, thiếu đổi mới, kém linh hoạt. Ví dụ: Tư duy tù đọng sẽ cản trở sự phát triển.
tiến bộ Tích cực, trung tính, chỉ sự phát triển đi lên, cải thiện. Ví dụ: Xã hội ngày càng tiến bộ.
năng động Tích cực, chỉ sự hoạt bát, có nhiều hoạt động, không ngừng đổi mới. Ví dụ: Một đội ngũ nhân viên năng động.
sôi nổi Tích cực, chỉ không khí hoạt động mạnh mẽ, hào hứng, có nhiều sự kiện. Ví dụ: Không khí làm việc sôi nổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng công việc, học tập hoặc cuộc sống không có tiến triển.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết phân tích về kinh tế, xã hội để chỉ ra sự thiếu phát triển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự bế tắc, không thay đổi trong tâm trạng hoặc hoàn cảnh nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các báo cáo kinh tế, quản lý dự án để chỉ sự chậm trễ trong tiến độ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thất vọng về sự thiếu tiến bộ.
  • Thường dùng trong văn viết, báo chí và các báo cáo chính thức.
  • Phong cách trang trọng, nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tiến triển trong một quá trình hoặc tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự lạc quan hoặc động viên.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian để nhấn mạnh mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chậm trễ khác như "chậm chạp" nhưng "trì trệ" nhấn mạnh sự ngừng trệ hoàn toàn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống tích cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân hoặc hậu quả của sự trì trệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trì trệ", "cực kỳ trì trệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.