Chậm tiến

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có trình độ giác ngộ hoặc trình độ phát triển thấp so với yêu cầu và đà tiến chung.
Ví dụ: Do mô hình quản lý chậm tiến, dự án bị tụt lại so với thị trường.
Nghĩa: Có trình độ giác ngộ hoặc trình độ phát triển thấp so với yêu cầu và đà tiến chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh không phải kém, chỉ chậm tiến nên cô giáo hướng dẫn thêm.
  • Chiếc máy tính cũ chậm tiến, mở chương trình rất lâu.
  • Thôn mình từng chậm tiến, nay mọi người cùng học hỏi để khá hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lớp, cậu ấy chậm tiến về kỹ năng thuyết trình nên cần luyện đều mỗi tuần.
  • Ứng dụng này chậm tiến so với nhu cầu học online, thiếu nhiều chức năng cơ bản.
  • Nếu đội bóng giữ cách tập cũ kỹ, chúng ta sẽ chậm tiến trước đối thủ ngày càng đổi mới.
3
Người trưởng thành
  • Do mô hình quản lý chậm tiến, dự án bị tụt lại so với thị trường.
  • Những định kiến chậm tiến làm con người ngại thay đổi, dù cơ hội ở ngay trước mắt.
  • Doanh nghiệp chậm tiến không phải vì thiếu tiền, mà vì thiếu khát vọng và kỷ luật.
  • Một xã hội sợ tranh luận sẽ chậm tiến, vì không dám thử và không chịu sửa sai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có trình độ giác ngộ hoặc trình độ phát triển thấp so với yêu cầu và đà tiến chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chậm tiến Mang tính đánh giá, phê phán, chỉ sự tụt hậu về trình độ phát triển hoặc nhận thức. Ví dụ: Do mô hình quản lý chậm tiến, dự án bị tụt lại so với thị trường.
tụt hậu Mạnh, mang tính đánh giá tiêu cực, thường dùng trong bối cảnh kinh tế, xã hội, khoa học. Ví dụ: Nền kinh tế của họ vẫn còn tụt hậu so với các nước trong khu vực.
lạc hậu Mạnh, mang tính đánh giá tiêu cực, chỉ sự không còn phù hợp với thời đại, cũ kỹ. Ví dụ: Công nghệ sản xuất lạc hậu khiến năng suất thấp.
tiên tiến Mạnh, tích cực, mang tính ca ngợi, thường dùng trong bối cảnh khoa học, công nghệ, xã hội. Ví dụ: Họ đã áp dụng những phương pháp sản xuất tiên tiến nhất.
phát triển Trung tính đến tích cực, mang tính mô tả về trạng thái hoặc quá trình đi lên. Ví dụ: Đây là một nền kinh tế phát triển nhanh chóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng phát triển của một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu về phát triển kinh tế, xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đánh giá tiêu cực về mức độ phát triển.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ sự thiếu hụt trong phát triển so với tiêu chuẩn chung.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xúc phạm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như "quốc gia", "khu vực", "công ty".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lạc hậu", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ cá nhân trong giao tiếp trực tiếp vì có thể gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chậm tiến", "không chậm tiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ đối tượng như "quốc gia", "công ty".