Đình đốn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phát triển chậm hẳn lại, thậm chí ngừng không phát triển nữa, do gặp khó khăn (thường nói về các hoạt động kinh tế).
Ví dụ:
Do thiếu vốn, doanh nghiệp may mặc đình đốn nhiều tháng liền.
Nghĩa: Phát triển chậm hẳn lại, thậm chí ngừng không phát triển nữa, do gặp khó khăn (thường nói về các hoạt động kinh tế).
1
Học sinh tiểu học
- Quán nhỏ ở đầu ngõ bị đình đốn vì mưa bão, khách thưa hẳn.
- Cửa hàng bánh kẹo đình đốn khi đường bị chặn, xe không chở hàng đến kịp.
- Vườn rau của hợp tác xã đình đốn lúc giá rớt mạnh, không ai mua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xưởng mộc trong thị trấn đình đốn sau đợt giá gỗ tăng, máy gần như nằm im.
- Dự án chợ mới đình đốn vì vốn rót về chậm, sạp hàng vẫn phủ bạt.
- Khi du lịch lao dốc, nhiều dịch vụ quanh bến xe đình đốn, biển hiệu tắt đèn sớm.
3
Người trưởng thành
- Do thiếu vốn, doanh nghiệp may mặc đình đốn nhiều tháng liền.
- Thị trường bất động sản đình đốn, bảng rao bán treo mãi mà điện thoại vẫn im lìm.
- Chuỗi cung ứng trục trặc khiến cả nhà máy đình đốn, dây chuyền chỉ chạy cầm chừng.
- Sau đợt kiểm tra gắt gao, các thương vụ đình đốn, người ta chọn đứng ngoài quan sát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phát triển chậm hẳn lại, thậm chí ngừng không phát triển nữa, do gặp khó khăn (thường nói về các hoạt động kinh tế).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đình đốn | Diễn tả tình trạng tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc tin tức kinh tế. Ví dụ: Do thiếu vốn, doanh nghiệp may mặc đình đốn nhiều tháng liền. |
| ngừng trệ | Trung tính, thường dùng trong văn viết, diễn tả sự chậm lại hoặc ngừng hẳn của một quá trình. Ví dụ: Sản xuất ngừng trệ do thiếu nguyên liệu. |
| trì trệ | Trung tính, thường dùng trong văn viết, diễn tả sự chậm chạp, không tiến triển. Ví dụ: Nền kinh tế trì trệ kéo dài. |
| đình trệ | Trung tính, trang trọng, diễn tả sự ngưng lại, không phát triển. Ví dụ: Công việc đình trệ vì thiếu vốn. |
| phát triển | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự lớn mạnh, tiến bộ. Ví dụ: Kinh tế đang phát triển mạnh mẽ. |
| tăng trưởng | Trung tính, thường dùng trong kinh tế, diễn tả sự gia tăng về quy mô, số lượng. Ví dụ: Tốc độ tăng trưởng GDP đạt mức cao. |
| tiến triển | Trung tính, diễn tả sự đi lên, có chiều hướng tốt hơn. Ví dụ: Tình hình sức khỏe đang tiến triển tốt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng kinh tế hoặc hoạt động bị ngưng trệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, chỉ sự ngưng trệ hoặc khó khăn.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng kinh tế hoặc hoạt động bị ngưng trệ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc hoạt động.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động kinh tế như "sản xuất", "thị trường".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chậm trễ khác, cần chú ý ngữ cảnh kinh tế.
- Không nên dùng để chỉ sự chậm trễ trong các hoạt động cá nhân hoặc hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty đang đình đốn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hoạt động kinh tế, trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".
