Suy thoái

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở tình trạng suy yếu và sút kém dần, có tính chất kéo dài.
Ví dụ: Nền kinh tế địa phương suy thoái, cửa hàng đóng cửa lác đác.
Nghĩa: Ở tình trạng suy yếu và sút kém dần, có tính chất kéo dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn rau bị bỏ lâu nên bắt đầu suy thoái, lá vàng dần.
  • Con suối gần nhà suy thoái, nước ít và đục hơn.
  • Đất trong chậu suy thoái, cây không lớn nổi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau nhiều mùa hạn, rừng bị suy thoái, tán cây thưa và ít chim hơn.
  • Đội bóng thiếu luyện tập nên phong độ suy thoái qua từng trận.
  • Dòng sông suy thoái vì rác thải kéo dài, nước mất dần màu trong.
3
Người trưởng thành
  • Nền kinh tế địa phương suy thoái, cửa hàng đóng cửa lác đác.
  • Khi niềm tin suy thoái, tổ chức chao đảo dù bề ngoài vẫn ồn ào.
  • Sức khỏe suy thoái âm ỉ sau những đêm làm việc kiệt sức, đến lúc nhận ra thì đã muộn.
  • Văn hóa đọc suy thoái từng ngày giữa vô vàn màn hình, như ngọn lửa nhỏ cạn dần dầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng suy yếu và sút kém dần, có tính chất kéo dài.
Từ đồng nghĩa:
thoái hóa suy sụp tụt dốc
Từ trái nghĩa:
phục hồi hưng thịnh phát triển
Từ Cách sử dụng
suy thoái trung tính, mức độ mạnh dần, văn bản học thuật/kinh tế-xã hội Ví dụ: Nền kinh tế địa phương suy thoái, cửa hàng đóng cửa lác đác.
thoái hóa trang trọng, sắc thái kỹ thuật/sinh học; mức độ rõ rệt, kéo dài Ví dụ: Tổ chức đang thoái hóa sau nhiều năm quản trị kém.
suy sụp khẩu ngữ–trung tính, mức độ mạnh, diễn tiến có thể nhanh hơn nhưng vẫn chỉ tình trạng đi xuống Ví dụ: Nền kinh tế suy sụp vì quản lý yếu kém.
tụt dốc khẩu ngữ, hình ảnh, mức độ rõ, diễn biến kéo dài Ví dụ: Doanh nghiệp tụt dốc suốt hai năm liền.
phục hồi trung tính, học thuật/kinh tế; quá trình trở lại trạng thái tốt hơn Ví dụ: Kinh tế bắt đầu phục hồi sau giai đoạn suy thoái.
hưng thịnh trang trọng, mức độ mạnh, trạng thái phát triển cực tốt Ví dụ: Ngành du lịch hưng thịnh nhờ chính sách mới.
phát triển trung tính, học thuật; khuynh hướng đi lên bền vững Ví dụ: Doanh nghiệp đang phát triển trở lại sau thời gian khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng kinh tế, môi trường hoặc xã hội đang suy yếu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, sinh thái học và các lĩnh vực nghiên cứu xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thường mang tính cảnh báo hoặc phân tích.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các báo cáo chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hiện tượng có xu hướng giảm sút kéo dài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có ý nghĩa tiêu cực rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực như "kinh tế", "môi trường".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự suy giảm tạm thời như "giảm sút".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nền kinh tế suy thoái", "công ty đang suy thoái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (nền kinh tế, công ty), trạng từ chỉ mức độ (đang, rất), hoặc trạng từ chỉ thời gian (dần, lâu).