Sa sút
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trở nên sút kém dần.
Ví dụ:
Do quản lý lỏng lẻo, hiệu quả công việc của cả nhóm sa sút.
Nghĩa: Trở nên sút kém dần.
1
Học sinh tiểu học
- Sau cơn bệnh, sức khỏe của bà ngoại sa sút thấy rõ.
- Vườn rau không được tưới nên cây cối sa sút.
- Đội bóng ít luyện tập nên phong độ sa sút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi bỏ bê việc học, kết quả nhanh chóng sa sút.
- Quán ăn vắng khách, chất lượng phục vụ cũng dần sa sút.
- Thiếu ngủ lâu ngày, tinh thần sẽ sa sút và khó tập trung.
3
Người trưởng thành
- Do quản lý lỏng lẻo, hiệu quả công việc của cả nhóm sa sút.
- Khi nhiệt huyết cạn dần, hiệu suất lao động sa sút theo từng tuần.
- Sau biến cố gia đình, cô ấy nhận ra sự tập trung của mình đang sa sút, cần thời gian hồi phục.
- Một thương hiệu bỏ quên chất lượng sẽ sa sút trong mắt khách hàng, dù quảng cáo có ồn ào đến đâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trở nên sút kém dần.
Từ đồng nghĩa:
suy sụp xuống dốc tụt dốc thoái hóa
Từ trái nghĩa:
khởi sắc phục hồi tiến triển phát triển
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sa sút | trung tính, sắc thái tiêu cực nhẹ; dùng rộng, thường cho sức khỏe, tinh thần, kinh tế, thành tích Ví dụ: Do quản lý lỏng lẻo, hiệu quả công việc của cả nhóm sa sút. |
| suy sụp | mạnh, cảm xúc tiêu cực rõ; hay cho tinh thần/sức khỏe/kinh tế xuống nhanh Ví dụ: Sau cú sốc, anh ấy suy sụp thấy rõ. |
| xuống dốc | khẩu ngữ, trung tính-âm; nhấn quá trình đi xuống rõ rệt Ví dụ: Phong độ đội bóng đã xuống dốc từ đầu mùa. |
| tụt dốc | khẩu ngữ, hơi mạnh; hàm ý giảm nhanh và liên tục Ví dụ: Doanh số tụt dốc trong quý vừa rồi. |
| thoái hóa | trang trọng, chuyên môn; dùng cho chức năng/cấu trúc suy giảm dần Ví dụ: Khớp gối bị thoái hóa theo thời gian. |
| khởi sắc | trung tính-tích cực; chỉ tình hình tốt lên thấy rõ Ví dụ: Kinh doanh bắt đầu khởi sắc sau Tết. |
| phục hồi | trung tính, quá trình trở lại trạng thái tốt hơn trước Ví dụ: Sức khỏe bệnh nhân đang phục hồi. |
| tiến triển | trang trọng, tích cực nhẹ; nhấn sự tiến bộ dần Ví dụ: Dự án có tiến triển sau khi điều chỉnh kế hoạch. |
| phát triển | trung tính-tích cực; tăng trưởng lên về chất hoặc lượng Ví dụ: Kinh tế địa phương phát triển ổn định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe, tinh thần hoặc hiệu suất công việc của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự suy giảm trong các lĩnh vực như kinh tế, giáo dục, hoặc chất lượng dịch vụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự suy tàn hoặc mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thường mang cảm giác tiếc nuối hoặc lo lắng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự suy giảm rõ rệt và có thể quan sát được.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự lạc quan hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để nhấn mạnh quá trình suy giảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "giảm sút"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân hoặc hậu quả của sự sa sút.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tinh thần sa sút", "sức khỏe sa sút".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ trạng thái hoặc tình trạng như "tinh thần", "sức khỏe"; có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
