Trở ngại
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái gây khó khăn, làm cản trở.
Ví dụ:
Thiếu vốn là trở ngại đầu tiên của dự án nhỏ.
Nghĩa: Cái gây khó khăn, làm cản trở.
1
Học sinh tiểu học
- Vũng bùn là trở ngại khiến xe đạp của em khó đi.
- Trời mưa to tạo thành trở ngại cho buổi đá bóng ở sân trường.
- Chiếc balô quá nặng là trở ngại khi em leo dốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tín hiệu mạng chập chờn là trở ngại khiến nhóm em nộp bài trễ.
- Nỗi sợ nói trước lớp từng là trở ngại, nhưng em luyện tập và dần vượt qua.
- Thiếu thời gian trở thành trở ngại lớn nhất trong kế hoạch câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
- Thiếu vốn là trở ngại đầu tiên của dự án nhỏ.
- Khoảng cách địa lý là trở ngại, nhưng không phải rào chắn của sự gắn kết.
- Tâm lý cầu toàn đôi khi lại là trở ngại kín đáo nhất của tiến bộ.
- Quy trình rườm rà tạo thêm trở ngại, bào mòn nhiệt huyết của người làm việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái gây khó khăn, làm cản trở.
Từ đồng nghĩa:
khó khăn rào cản
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trở ngại | Diễn tả một yếu tố khách quan hoặc chủ quan gây khó khăn, cản trở sự tiến triển, thường mang sắc thái trung tính đến tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Thiếu vốn là trở ngại đầu tiên của dự án nhỏ. |
| khó khăn | Trung tính, phổ biến, dùng cho cả tình huống và yếu tố gây cản trở. Ví dụ: Chúng tôi đã vượt qua nhiều khó khăn để hoàn thành mục tiêu. |
| rào cản | Trung tính, thường dùng cho những yếu tố ngăn chặn sự tiến bộ, phát triển (có thể hữu hình hoặc vô hình). Ví dụ: Rào cản ngôn ngữ là một thách thức lớn khi hội nhập. |
| thuận lợi | Trung tính, tích cực, chỉ điều kiện hoặc yếu tố tạo điều kiện dễ dàng, có lợi. Ví dụ: Thời tiết thuận lợi giúp chuyến đi diễn ra suôn sẻ. |
| lợi thế | Trung tính, tích cực, chỉ ưu điểm, điều kiện tốt hơn so với cái khác. Ví dụ: Kinh nghiệm là một lợi thế lớn trong công việc này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các vấn đề cần giải quyết trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra xung đột hoặc thách thức cho nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật hoặc thảo luận về các vấn đề cần khắc phục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó khăn, cản trở, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến những khó khăn cần vượt qua.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khích lệ hoặc động viên, có thể thay bằng từ "thách thức".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để cụ thể hóa (ví dụ: "trở ngại tài chính").
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thách thức"; "trở ngại" thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Chú ý không lạm dụng từ này trong các ngữ cảnh cần sự tích cực.
- Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ nghiêm trọng của vấn đề khi chọn từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trở ngại lớn", "trở ngại trong công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (gặp, vượt qua), hoặc cụm giới từ (trong công việc, trên đường).
