Thách thức

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). Thách làm điều gì (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ta thẳng thừng thách thức tôi ký vào bản cam kết ngay tại chỗ.
Nghĩa: (hoặc d.). Thách làm điều gì (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh thách thức tớ chạy nhanh ra đến cổng trước.
  • Em thách thức bạn trèo lên bậc cao hơn trong sân chơi.
  • Nó cười và thách thức chúng tớ giải xong câu đố trong giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó thách thức cả lớp hoàn thành dự án sớm hơn nhóm mình.
  • Cậu ấy nhìn tôi và thách thức tôi sút phạt qua hàng rào tự dựng.
  • Trong buổi sinh hoạt, Lan thách thức câu lạc bộ đọc xong cuốn sách trước kỳ nghỉ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta thẳng thừng thách thức tôi ký vào bản cam kết ngay tại chỗ.
  • Cô ấy mỉm cười, thách thức đối thủ bước lên sân khấu và hát không nhạc đệm.
  • Ở quán cà phê, gã phóng viên thách thức tay môi giới đưa ra bằng chứng ngay trong tối nay.
  • Giữa cuộc họp, trưởng nhóm thách thức phòng kỹ thuật chứng minh ý tưởng này khả thi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (hoặc d.). Thách làm điều gì (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhượng bộ khuất phục
Từ Cách sử dụng
thách thức mạnh, đối đầu, trung tính → hơi thách đố; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Anh ta thẳng thừng thách thức tôi ký vào bản cam kết ngay tại chỗ.
thách đố mạnh, sắc cạnh hơn, hơi khiêu khích; khẩu ngữ-phổ thông Ví dụ: Anh ấy thách đố tôi hoàn thành dự án trong một tuần.
khiêu chiến mạnh, trang trọng/văn chương hơn, sắc thái đối đầu rõ Ví dụ: Họ khiêu chiến với đội vô địch ngay trận mở màn.
nhượng bộ trung tính, giảm đối đầu; trang trọng-phổ thông Ví dụ: Trước sức ép, họ nhượng bộ thay vì thách thức tiếp.
khuất phục mạnh, sắc thái chịu thua; trang trọng-phổ thông Ví dụ: Cuối cùng đội yếu khuất phục chứ không còn thách thức nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn kích thích ai đó thực hiện một hành động hoặc chứng minh khả năng của mình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo kịch tính hoặc thể hiện sự đối đầu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái kích thích, đôi khi có thể mang tính khiêu khích.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó hành động.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường đi kèm với một hành động cụ thể mà người bị thách thức cần thực hiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thách đố" nhưng "thách thức" thường mang tính kích thích hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thách thức ai đó làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".