Thi đấu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đấu để tranh giải về thể thao.
Ví dụ : CLB sẽ thi đấu trên sân khách vào cuối tuần.
Nghĩa: Đấu để tranh giải về thể thao.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay đội bóng của trường thi đấu với trường bạn.
  • Bạn Nam tập sút bóng để mai thi đấu ở sân vận động.
  • Chúng em reo hò cổ vũ khi anh trai vào sân thi đấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội tuyển của lớp đang nỗ lực thi đấu để vào vòng sau.
  • Cậu ấy bình tĩnh thi đấu, không để áp lực làm chệch cú ném quyết định.
  • Họp chiến thuật xong, cả đội ra sân thi đấu với tinh thần fair-play.
3
Người trưởng thành
  • CLB sẽ thi đấu trên sân khách vào cuối tuần.
  • Anh ta chọn thi đấu dù chấn thương chưa hoàn toàn bình phục, vì không muốn bỏ lỡ trận then chốt.
  • Họ thi đấu như trút hết mùa đông trong từng bước chạy, vừa quyết liệt vừa đẹp mắt.
  • Thi đấu đôi khi là cuộc thương lượng với chính mình: giữ nhịp, kiên trì, và tin vào cú nước rút cuối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đấu để tranh giải về thể thao.
Từ đồng nghĩa:
tranh tài đấu so tài
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thi đấu trung tính, chuẩn mực, ngữ vực thể thao/chính thống Ví dụ: CLB sẽ thi đấu trên sân khách vào cuối tuần.
tranh tài trang trọng, trung tính–hơi mạnh; dùng trong tin tức thể thao Ví dụ: Hai đội tranh tài vào tối nay.
đấu trung tính, ngắn gọn; khẩu ngữ và báo chí Ví dụ: Hai tuyển thủ sẽ đấu vào chung kết.
so tài trung tính, hơi văn chương; nhấn đối đầu kỹ thuật Ví dụ: Hai tay vợt so tài ở bán kết.
bỏ cuộc trung tính, khẩu ngữ; đối nghĩa thực hành (không tiếp tục thi đấu) Ví dụ: Anh ấy chấn thương nên bỏ cuộc giữa trận.
đầu hàng mạnh, trang trọng; chấp nhận thua, ngừng thi đấu Ví dụ: Đội khách đầu hàng trước sức ép.
rút lui trung tính, hành chính; ngừng tham dự giải/trận Ví dụ: Cô ấy rút lui khỏi giải vì ốm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động thể thao, ví dụ: "Hôm nay đội tuyển của chúng ta sẽ thi đấu với đội bạn."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài báo thể thao, báo cáo kết quả thi đấu, ví dụ: "Đội tuyển quốc gia đã thi đấu xuất sắc tại giải vô địch."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu liên quan đến thể thao, huấn luyện, và quản lý sự kiện thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cạnh tranh, quyết tâm và nỗ lực trong thể thao.
  • Phong cách trung tính, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động thể thao có tính chất cạnh tranh.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến thể thao.
  • Thường đi kèm với tên môn thể thao hoặc sự kiện cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thi đua" trong các ngữ cảnh không phải thể thao.
  • Chú ý phân biệt với các từ đồng nghĩa như "tranh tài" khi cần nhấn mạnh tính chất thi đấu chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thi đấu", "sẽ thi đấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đội (ví dụ: "đội bóng thi đấu"), trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "đang thi đấu"), và trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: "thi đấu hết mình").
thi đấu tranh tài tranh đấu so tài đối đầu đua tranh dự thi tham gia
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt