Tranh đấu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Đấu tranh.
Ví dụ: Cô ấy tranh đấu cho quyền lợi nhân viên trong cuộc họp.
Nghĩa: (cũ). Đấu tranh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ tranh đấu để lớp có thêm góc đọc sách.
  • Chị em tranh đấu để được chơi công bằng trong giờ ra chơi.
  • Nhóm bạn tranh đấu để cây xanh ở sân trường không bị chặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tranh đấu để đội bóng được tập trên sân đúng lịch, không bị chiếm dụng.
  • Bạn lớp trưởng tranh đấu trước hội đồng để quy định mới bảo vệ học sinh tốt hơn.
  • Chúng tớ cùng tranh đấu để câu lạc bộ vẫn được duy trì dù thiếu kinh phí.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy tranh đấu cho quyền lợi nhân viên trong cuộc họp.
  • Có người tranh đấu vì công bằng, có người vì một chỗ đứng; điều quan trọng là đừng quên mục đích ban đầu.
  • Anh đã quen việc tranh đấu lặng lẽ, không khẩu hiệu nhưng bền bỉ từng bước.
  • Khi mệt mỏi, tôi tự hỏi: mình tranh đấu để thắng ai, hay để giữ điều mình tin là đúng?
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Đấu tranh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đầu hàng nhượng bộ
Từ Cách sử dụng
tranh đấu Mang sắc thái cũ, trang trọng, diễn tả sự nỗ lực chống lại hoặc giành lấy điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy tranh đấu cho quyền lợi nhân viên trong cuộc họp.
đấu tranh Trung tính, trang trọng, diễn tả hành động chống lại hoặc giành lấy một cách kiên quyết. Ví dụ: Họ đấu tranh cho quyền lợi của mình.
đầu hàng Trung tính, diễn tả hành động từ bỏ cuộc chiến, chấp nhận thất bại. Ví dụ: Kẻ địch đã đầu hàng vô điều kiện.
nhượng bộ Trung tính, diễn tả hành động chấp nhận một phần yêu cầu của đối phương để tránh xung đột. Ví dụ: Chính phủ đã nhượng bộ một số yêu sách của người biểu tình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu cũ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
  • Thường gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc phong trào xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc khi viết về lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, có thể thay bằng "đấu tranh".
  • Thường không dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đấu tranh" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng.
  • Để tự nhiên, nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tranh đấu quyết liệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("tranh đấu cho tự do"), phó từ ("tranh đấu mạnh mẽ"), và trạng từ ("tranh đấu suốt đời").