Đối đầu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trực tiếp chống lại.
Ví dụ:
Chúng tôi buộc phải đối đầu với khủng hoảng đang ập đến.
Nghĩa: Trực tiếp chống lại.
1
Học sinh tiểu học
- Đội của bạn Nam đối đầu đội bạn trong trận đá bóng sân trường.
- Con mèo dựng lông, đối đầu con chó để giữ bát thức ăn.
- Hai bạn tranh nhau đồ chơi, đứng đối đầu rồi cô giáo phải can.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hai lớp đối đầu trong cuộc thi kéo co, tiếng hò reo vang khắp sân.
- Đội tuyển trường không né tránh, sẵn sàng đối đầu đối thủ mạnh nhất.
- Cậu chọn cách đối đầu tin đồn bằng việc nói thẳng sự thật trước lớp.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi buộc phải đối đầu với khủng hoảng đang ập đến.
- Anh quyết định đối đầu nỗi sợ thay vì trốn chạy, và giấc đêm bớt nặng.
- Doanh nghiệp nhỏ đối đầu áp lực thị trường bằng chiến lược tinh gọn.
- Đến một lúc, ta phải đối đầu sự thật: có những thứ không thể cứu vãn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trực tiếp chống lại.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đối đầu | Thường dùng trong ngữ cảnh xung đột, cạnh tranh gay gắt, mang tính trực diện, quyết liệt. Ví dụ: Chúng tôi buộc phải đối đầu với khủng hoảng đang ập đến. |
| đối chọi | Trung tính, nhấn mạnh sự đối lập, cạnh tranh trực tiếp. Ví dụ: Hai đội bóng đối chọi nhau quyết liệt trên sân. |
| đương đầu | Trung tính, thường dùng khi đối mặt với khó khăn, thử thách một cách dũng cảm. Ví dụ: Anh ấy dũng cảm đương đầu với mọi thử thách trong cuộc sống. |
| tránh né | Trung tính, chỉ hành động lẩn tránh, không muốn đối mặt trực tiếp. Ví dụ: Cô ấy luôn tránh né những câu hỏi khó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các tình huống xung đột hoặc tranh cãi giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các cuộc xung đột chính trị, kinh tế hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo kịch tính trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản phim.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự căng thẳng, quyết liệt và thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thích hợp cho cả văn nói và văn viết, nhưng cần cân nhắc mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xung đột hoặc đối kháng rõ rệt.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự hòa giải hoặc hợp tác.
- Thường không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "xung đột" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "xung đột" hoặc "tranh cãi"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không có sự đối kháng rõ rệt.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ căng thẳng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động trực tiếp chống lại một đối tượng khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đối đầu với kẻ thù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị chống lại, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "trực tiếp".
