Đương đầu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chống lại một cách trực diện (thường là với lực lượng mạnh hơn hẳn hoặc việc khó khăn, nặng nề quá sức).
Ví dụ:
Anh chọn đương đầu với sự thật, không vòng vo.
Nghĩa: Chống lại một cách trực diện (thường là với lực lượng mạnh hơn hẳn hoặc việc khó khăn, nặng nề quá sức).
1
Học sinh tiểu học
- Đội bóng của lớp em đương đầu với đội mạnh nhất trường.
- Bạn Lan dũng cảm đương đầu với bài toán khó.
- Cây non phải đương đầu với gió lớn ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy quyết định đương đầu với kỳ thi học sinh giỏi dù rất áp lực.
- Nhóm trưởng đương đầu với mâu thuẫn trong lớp để mọi người bình tĩnh lại.
- Cô vận động viên trẻ đương đầu với đối thủ đàn chị mà không hề nao núng.
3
Người trưởng thành
- Anh chọn đương đầu với sự thật, không vòng vo.
- Có lúc đương đầu với nỗi sợ còn mệt hơn đương đầu với một người.
- Doanh nghiệp nhỏ này buộc phải đương đầu với làn sóng cạnh tranh từ các tập đoàn lớn.
- Tuổi trưởng thành là hành trình ta học cách đương đầu với những mất mát mà vẫn giữ được lòng tử tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chống lại một cách trực diện (thường là với lực lượng mạnh hơn hẳn hoặc việc khó khăn, nặng nề quá sức).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đương đầu | Kiên cường, dũng cảm đối mặt với thử thách, khó khăn hoặc đối thủ mạnh. Ví dụ: Anh chọn đương đầu với sự thật, không vòng vo. |
| đối mặt | Trung tính, thường dùng khi phải chấp nhận hoặc giải quyết khó khăn, thử thách, sự thật. Ví dụ: Chúng ta phải đối mặt với thực tế khắc nghiệt. |
| đối đầu | Trung tính, thường dùng khi trực tiếp đối chọi, cạnh tranh với đối thủ hoặc lực lượng khác. Ví dụ: Hai võ sĩ sẽ đối đầu trong trận chung kết. |
| trốn tránh | Tiêu cực, chỉ hành động cố ý không đối diện với sự thật, trách nhiệm hoặc khó khăn. Ví dụ: Anh ta luôn trốn tránh trách nhiệm của mình. |
| né tránh | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ hành động tránh né một cách khéo léo hoặc không muốn đối diện trực tiếp. Ví dụ: Cô ấy né tránh ánh mắt của mọi người. |
| rút lui | Trung tính, chỉ hành động từ bỏ cuộc chiến, cuộc đối đầu hoặc rút khỏi vị trí. Ví dụ: Quân đội buộc phải rút lui trước sức tấn công của địch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đối mặt với khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống thách thức trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự đối mặt với nghịch cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm và dũng cảm.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự can đảm trước thử thách lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không có tính đối kháng rõ rệt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ khó khăn, thách thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "đối mặt" nhưng "đương đầu" nhấn mạnh hơn về sự quyết liệt.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không có sự đối kháng mạnh mẽ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đương đầu với khó khăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc tình huống, ví dụ: "đương đầu với thử thách".
