Khắc phục
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vượt qua được, thắng được những cản trở.
Ví dụ:
Tôi đã khắc phục trở ngại và hoàn thành hồ sơ đúng hạn.
2.
động từ
Làm cho cái có tác dụng không hay dần dần không còn nữa.
Ví dụ:
Chúng tôi khắc phục lỗi phần mềm và hệ thống hoạt động ổn định trở lại.
Nghĩa 1: Vượt qua được, thắng được những cản trở.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh khắc phục nỗi sợ bơi nhờ tập đều mỗi ngày.
- Cả lớp cùng khắc phục đường nứt ở bồn cây bằng cách xúc đất lấp lại.
- Em khắc phục việc dậy muộn bằng cách đi ngủ sớm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn khắc phục khó khăn thiếu dụng cụ bằng cách tự chế đồ thí nghiệm đơn giản.
- Cô ấy khắc phục áp lực thi cử bằng kế hoạch học theo từng chặng nhỏ.
- Đội bóng khắc phục điểm yếu thể lực bằng việc tập bền vào mỗi buổi chiều.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã khắc phục trở ngại và hoàn thành hồ sơ đúng hạn.
- Anh ấy khắc phục sự rụt rè bằng việc chủ động trình bày trước nhóm nhỏ trước khi thuyết trình lớn.
- Doanh nghiệp khắc phục đứt gãy chuỗi cung ứng bằng cách đa dạng hóa nhà cung cấp.
- Sau nhiều lần vấp ngã, cô khắc phục giới hạn của mình bằng kỷ luật và lòng kiên trì.
Nghĩa 2: Làm cho cái có tác dụng không hay dần dần không còn nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường khắc phục tiếng ồn bằng cách lắp thêm tấm cách âm.
- Mẹ khắc phục mùi hôi trong bếp bằng cách mở cửa sổ và lau sạch.
- Chúng em khắc phục tình trạng lớp bẩn bằng việc lau bàn ghế mỗi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khu phố khắc phục ngập nước bằng hệ thống thoát nhanh và nhắc dân không xả rác.
- Bạn ấy khắc phục thói trì hoãn bằng quy tắc làm ngay việc nhỏ nhất.
- Tổ trực nhật khắc phục tình trạng trơn trượt ở hành lang bằng cách đặt biển cảnh báo và lau khô.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi khắc phục lỗi phần mềm và hệ thống hoạt động ổn định trở lại.
- Ban quản lý khắc phục tình trạng chậm tiến độ bằng cách điều chỉnh quy trình và loại bỏ khâu rườm rà.
- Cô ấy khắc phục sự thiếu minh bạch trong báo cáo bằng số liệu đối chiếu và ghi chú rõ nguồn.
- Địa phương khắc phục ô nhiễm mùi bằng kế hoạch thu gom kín và xử lý khí thải có kiểm soát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vượt qua được, thắng được những cản trở.
Từ đồng nghĩa:
vượt qua
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khắc phục | Mang tính chủ động, nỗ lực vượt qua khó khăn, trở ngại để đạt được mục tiêu. Ví dụ: Tôi đã khắc phục trở ngại và hoàn thành hồ sơ đúng hạn. |
| vượt qua | Trung tính, diễn tả hành động vượt qua một cách trực tiếp. Ví dụ: Anh ấy đã vượt qua mọi thử thách. |
| đầu hàng | Tiêu cực, thể hiện sự từ bỏ, không chống cự. Ví dụ: Anh ta đã đầu hàng trước khó khăn. |
| bó tay | Khẩu ngữ, thể hiện sự bất lực, không còn cách nào giải quyết. Ví dụ: Tôi đành bó tay trước vấn đề này. |
Nghĩa 2: Làm cho cái có tác dụng không hay dần dần không còn nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
gây ra
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khắc phục | Mang tính sửa chữa, cải thiện, loại bỏ những điều tiêu cực, sai sót. Ví dụ: Chúng tôi khắc phục lỗi phần mềm và hệ thống hoạt động ổn định trở lại. |
| sửa chữa | Trung tính, diễn tả hành động làm cho cái sai, cái hỏng trở nên đúng, tốt. Ví dụ: Chúng tôi cần sửa chữa những sai sót trong báo cáo. |
| chấn chỉnh | Trang trọng, thường dùng trong quản lý, tổ chức để điều chỉnh lại cho đúng đắn. Ví dụ: Cần chấn chỉnh lại quy trình làm việc. |
| gây ra | Trung tính, diễn tả hành động tạo ra một điều gì đó, thường là tiêu cực trong ngữ cảnh này. Ví dụ: Anh ta đã gây ra nhiều rắc rối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giải quyết vấn đề cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về giải pháp cho các vấn đề xã hội, kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo dự án để chỉ việc giải quyết các lỗi hoặc sự cố.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nỗ lực, quyết tâm vượt qua khó khăn.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vào quá trình và kết quả của việc giải quyết vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi vấn đề không nghiêm trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vấn đề hoặc khó khăn cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giải quyết"; "khắc phục" nhấn mạnh vào việc vượt qua trở ngại, trong khi "giải quyết" có thể chỉ đơn thuần là xử lý vấn đề.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây cảm giác quá trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khắc phục khó khăn", "khắc phục sự cố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng cần vượt qua, ví dụ: "khắc phục vấn đề", "khắc phục lỗi lầm".
