Chống đỡ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chống để giữ cho khỏi đổ, khỏi sụp.
Ví dụ:
Anh ấy chèn thêm trụ sắt để chống đỡ bức tường nứt.
2.
động từ
Chống lại để cố gắng tự vệ.
Ví dụ:
Anh ta giơ tay lên, bản năng chống đỡ cú đấm bất ngờ.
Nghĩa 1: Chống để giữ cho khỏi đổ, khỏi sụp.
1
Học sinh tiểu học
- Bố kê gạch để chống đỡ cái tủ khỏi nghiêng.
- Cô dựng cây chổi lên để chống đỡ cánh cửa bị gió thổi.
- Chúng em dùng que chống đỡ lều bạt cho khỏi sập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ đặt xà gỗ để chống đỡ mái hiên trong cơn bão.
- Cậu ấy cắm cây cọc, chống đỡ giàn bí đang oằn xuống.
- Họ căng dây và chống đỡ sân khấu tạm để tiếp tục buổi diễn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chèn thêm trụ sắt để chống đỡ bức tường nứt.
- Có những ngày, ta thấy mình như căn nhà cũ, phải tự tìm một cái kèo để chống đỡ những vết nứt đời sống.
- Bác thợ mộc lẳng lặng dầm mưa, chống đỡ mái chuồng cho kịp mùa bão tới.
- Cây gậy nhỏ, khi đặt đúng chỗ, cũng đủ chống đỡ cả một góc nhà niềm tin.
Nghĩa 2: Chống lại để cố gắng tự vệ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đưa tay lên chống đỡ cú đá trong lúc đá bóng.
- Em ôm cặp trước ngực để chống đỡ cơn mưa gió tạt vào.
- Cô bé dùng nắp vở để chống đỡ mấy hòn giấy bạn trêu ném tới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thủ môn bật người, chống đỡ pha dứt điểm ở cự ly gần.
- Cậu lựa lời, bình tĩnh chống đỡ những câu hỏi dồn dập của ban giám khảo.
- Nhân vật chính co tay đỡ đòn, cố chống đỡ trước kẻ bắt nạt.
3
Người trưởng thành
- Anh ta giơ tay lên, bản năng chống đỡ cú đấm bất ngờ.
- Có lúc ta mệt đến mức chỉ còn đủ sức chống đỡ những lời phán xét từ xung quanh.
- Chị dùng lý lẽ sắc gọn để chống đỡ trước áp lực họp hành dồn dập.
- Trong cô đơn, người ta thường chống đỡ bằng im lặng, như một tấm khiên mỏng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chống để giữ cho khỏi đổ, khỏi sụp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chống đỡ | Trung tính; kỹ thuật/đời thường; sắc thái vật lý, cụ thể. Ví dụ: Anh ấy chèn thêm trụ sắt để chống đỡ bức tường nứt. |
| chống | Trung tính; bao quát, dùng rộng trong mô tả vật chống đổ. Ví dụ: Dựng cột lên để chống mái tạm. |
| chống giữ | Trung tính; thiên về giữ vững cấu trúc. Ví dụ: Dùng thanh gỗ để chống giữ bức tường. |
| chống chống | Khẩu ngữ; nhấn mạnh hành động chống cho khỏi sập. Ví dụ: Lấy cây tre vào mà chống chống cái mái đi. |
| dỡ | Trung tính; tháo bỏ chống, làm mất chỗ tựa. Ví dụ: Trời quang rồi, dỡ cột chống mái hiên. |
| phá | Mạnh; chủ ý làm sụp đổ cấu trúc. Ví dụ: Họ dùng búa để phá bức tường cũ. |
Nghĩa 2: Chống lại để cố gắng tự vệ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chống đỡ | Trung tính; sắc thái phòng thủ, nỗ lực cầm cự; thường trong xung đột/vận hạn. Ví dụ: Anh ta giơ tay lên, bản năng chống đỡ cú đấm bất ngờ. |
| tự vệ | Trung tính; nhấn mạnh phòng thủ bản thân. Ví dụ: Anh ta bình tĩnh tự vệ trước đòn tấn công. |
| cầm cự | Trung tính; nhấn sức chịu đựng để không thua. Ví dụ: Đội khách cầm cự suốt hiệp một. |
| kháng cự | Mạnh; trang trọng hơn, mang sắc thái quyết liệt. Ví dụ: Dân làng kháng cự quân cướp. |
| đầu hàng | Trung tính; thừa nhận thua, ngừng tự vệ. Ví dụ: Họ buộc phải đầu hàng sau nhiều ngày vây hãm. |
| khuất phục | Trung tính; ở thế bị làm cho bỏ chống đối. Ví dụ: Phòng tuyến bị khuất phục sau đợt tấn công mạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giữ cho một vật không bị đổ hoặc khi tự vệ trong tình huống khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "duy trì" hoặc "bảo vệ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự kiên cường hoặc nỗ lực vượt qua khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong xây dựng hoặc kỹ thuật để chỉ việc gia cố cấu trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nỗ lực, kiên cường trong tình huống khó khăn.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực, động viên.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc kiên cường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, có thể thay bằng "duy trì" hoặc "bảo vệ".
- Thường dùng trong các tình huống cụ thể, không trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chống lại" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "bảo vệ" ở chỗ "chống đỡ" thường mang tính tạm thời và nỗ lực cá nhân.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chống đỡ ngôi nhà", "chống đỡ sự tấn công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ngôi nhà, sự tấn công), trạng từ (mạnh mẽ, kiên quyết) và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích (để, nhằm).
