Né tránh
Nghĩa & Ví dụ
Tránh khéo không muốn phải đường đầu (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy né tránh đối thoại, dù mâu thuẫn chỉ lớn dần.
Nghĩa: Tránh khéo không muốn phải đường đầu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Thấy cô hỏi bài khó, bạn Minh né tránh, nhìn xuống vở.
- Em bé né tránh ánh mắt mẹ khi làm đổ cốc sữa.
- Con mèo né tránh bàn tay lạ vì còn sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cứ né tránh khi nhóm bàn về lỗi sai trong thí nghiệm.
- Trước câu hỏi thẳng, bạn chọn né tránh bằng cách đổi chủ đề.
- Nhiều người né tránh va chạm, nên im lặng dù biết điều đó chưa đúng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy né tránh đối thoại, dù mâu thuẫn chỉ lớn dần.
- Có lúc ta né tránh không vì yếu đuối, mà vì chưa sẵn sàng chịu trách nhiệm.
- Đôi khi sự lịch thiệp chỉ là chiếc áo khoác cho thói quen né tránh.
- Nếu cứ né tránh cảm xúc của mình, nó sẽ tìm đường khác để lên tiếng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn tránh một tình huống khó xử hoặc không thoải mái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "tránh né" hoặc "tránh đối mặt".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tâm lý nhân vật khi đối diện với xung đột nội tâm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không muốn đối mặt, có thể mang sắc thái tiêu cực.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Gợi cảm giác lẩn tránh, không trực diện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động tránh né một cách khéo léo.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng từ "tránh né".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tránh né" trong văn viết trang trọng.
- Khác biệt với "tránh" ở mức độ chủ động và khéo léo hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng né tránh", "khéo léo né tránh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "khéo léo"), danh từ (như "vấn đề"), hoặc cụm danh từ (như "những câu hỏi khó").
