Tị

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kí hiệu thứ sáu (lấy rắn làm tượng trưng) trong mười hai chi dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
Ví dụ: Anh ấy tuổi Tị, tính điềm đạm.
2.
danh từ
Như tí.
3.
động từ
Tỏ ra không bằng lòng trước cái người khác được hưởng; vì so sánh và cho rằng mình bị thiệt.
Ví dụ: Đừng tị với phần thưởng của người khác.
Nghĩa 1: Kí hiệu thứ sáu (lấy rắn làm tượng trưng) trong mười hai chi dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Năm nay là năm Tị, con rắn làm linh vật.
  • Bạn Lan sinh năm Tị nên bố mẹ tặng búp bê hình rắn.
  • Trên lịch treo tường có hình con rắn ở ô ghi chữ Tị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tuổi Tị được ví với con rắn trong mười hai con giáp.
  • Bà ngoại bảo người tuổi Tị thường khéo léo, nhưng đó chỉ là chuyện dân gian.
  • Trong bài sử, thầy nhắc đến địa chi Tị để tính năm theo lịch cổ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy tuổi Tị, tính điềm đạm.
  • Lịch can chi đánh dấu Tị như một nhịp vòng quay, nhắc ta về thời gian xoay vần.
  • Trong lá số, chữ Tị nằm đó như một ký hiệu văn hóa, hơn là lời đoán mệnh.
  • Nhìn bức tranh mười hai con giáp, con rắn ở vị trí Tị gợi cảm giác cổ xưa.
Nghĩa 2: Như tí.
Nghĩa 3: Tỏ ra không bằng lòng trước cái người khác được hưởng; vì so sánh và cho rằng mình bị thiệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đừng tị với bạn vì bạn được sticker, lần sau em cũng sẽ có.
  • Bé tị khi anh được mẹ khen, mặt xị xuống.
  • Con tị bạn vì bạn được ngồi gần cửa sổ là không tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bé hơi tị khi thấy bạn được chọn làm lớp trưởng.
  • Cậu tỏ ra tị vì nhóm kia được điểm cộng, còn nhóm mình thì không.
  • Tị người khác chỉ làm mình khó chịu thêm, chẳng giải quyết được gì.
3
Người trưởng thành
  • Đừng tị với phần thưởng của người khác.
  • Có lúc ta tị chỉ vì so đo hơn thua, chứ đâu phải vì điều đó thực sự quan trọng.
  • Anh bảo không tị, nhưng ánh nhìn đã lộ chút chạnh lòng.
  • Khi thôi tị, ta nhẹ người và dành năng lượng cho việc tự hoàn thiện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự ghen tị, không hài lòng khi thấy người khác có điều gì đó tốt hơn mình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh phân tích tâm lý hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc tạo dựng tình huống kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái ghen ghét hoặc không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác ghen tị hoặc không hài lòng với thành công của người khác.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ghen tị" hoặc "đố kị".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
sửu dần mão thìn tỵ ngọ mùi thân dậu