Mão

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mũ (thường nói về mũ của vua quan).
Ví dụ: Nhà vua đội mão trong buổi đại triều.
2.
danh từ
Kí hiệu thứ tư (lấy mèo làm tượng trưng) trong mười hai chỉ dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
Ví dụ: Anh ấy sinh năm Mão theo lịch âm.
Nghĩa 1: Mũ (thường nói về mũ của vua quan).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà vua đội mão khi ngồi lên ngai.
  • Quan bước vào điện, trên đầu là chiếc mão sáng bóng.
  • Cậu bé xem tranh lịch sử và chỉ vào chiếc mão của vua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lễ thiết triều, chiếc mão của hoàng đế lấp lánh dưới ánh đèn cung điện.
  • Nhìn chiếc mão thêu rồng phượng, chúng em hình dung ra uy nghi của triều đình xưa.
  • Ông kể rằng mỗi bậc quan lại có một kiểu mão riêng để phân định chức vị.
3
Người trưởng thành
  • Nhà vua đội mão trong buổi đại triều.
  • Qua lớp bụi thời gian, chiếc mão còn giữ mùi trầm hương của điện ngọc.
  • Những sợi tua trên mão khẽ rung theo từng bước bái, như nhắc người đội về trọng trách trên vai.
  • Đặt chiếc mão vào tủ kính, người thủ từ thở dài: quyền uy xưa giờ chỉ còn là vật trưng bày.
Nghĩa 2: Kí hiệu thứ tư (lấy mèo làm tượng trưng) trong mười hai chỉ dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Tuổi Mão là tuổi con mèo.
  • Lịch âm có năm Mão.
  • Ông nội bảo chị họ sinh vào năm Mão.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan cười bảo mình hợp tuổi Mão vì thích sự nhẹ nhàng như mèo.
  • Trong bài học về can chi, thầy giải thích Mão đứng sau Dần và trước Thìn.
  • Nhà em treo bức tranh con mèo để đón năm Mão cho may mắn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sinh năm Mão theo lịch âm.
  • Ở quán cà phê, họ tranh luận về tính cách gắn với Mão, giữa mê tín và văn hoá dân gian.
  • Nhắc đến Mão, chị nhớ những mùa Tết cũ, khi mẹ treo câu đối có hình mèo bên khung cửa.
  • Trong sổ tử vi, chữ Mão chỉ là kí hiệu thời gian, nhưng con người lại đổ vào đó bao kỳ vọng và nỗi lo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa cổ truyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng, thường trong các tác phẩm về lịch sử hoặc truyền thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa, hoặc thiên văn học cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính khi nói về mũ của vua quan.
  • Trong ngữ cảnh thiên văn học cổ truyền, mang tính chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến lịch sử, văn hóa cổ truyền hoặc thiên văn học cổ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu chuyên sâu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mũ" trong tiếng Việt hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khi dùng trong thiên văn học cổ, cần hiểu rõ về hệ thống đếm thời gian cổ truyền để sử dụng chính xác.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ liên quan đến văn hóa hoặc lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'mão của vua', 'một chiếc mão'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mão đẹp), động từ (đội mão), hoặc lượng từ (một chiếc mão).