Khăn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hàng dệt, thường có hình dài hoặc hình vuông, dùng để lau chùi, chít đầu, quàng cổ, trải bàn, v.v.
Ví dụ:
Anh đưa tôi cái khăn để lau mặt.
Nghĩa: Hàng dệt, thường có hình dài hoặc hình vuông, dùng để lau chùi, chít đầu, quàng cổ, trải bàn, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Em lấy khăn lau khô tay sau khi rửa.
- Mẹ quàng chiếc khăn đỏ cho em khi ra sân.
- Bé gấp khăn vuông đặt lên bàn cho gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn đưa tôi chiếc khăn để lau mồ hôi sau giờ thể dục.
- Cô quàng chiếc khăn len, cảm giác ấm lan dần ở cổ.
- Quán nhỏ phủ khăn bàn kẻ caro, nhìn vào thấy ngay sự sạch sẽ.
3
Người trưởng thành
- Anh đưa tôi cái khăn để lau mặt.
- Trời trở gió, chiếc khăn mỏng trên cổ bỗng thành một lớp bình yên.
- Khăn trải bàn đã ố màu, nhưng mùi bữa cơm gia đình vẫn còn đọng lại.
- Cái khăn chít đầu của bà ngoại ngả màu thời gian, giữ nếp nếp của bao mùa gặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại khăn sử dụng hàng ngày như khăn mặt, khăn tắm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng hoặc mô tả sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến ngành dệt may hoặc sản xuất hàng tiêu dùng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không có sự khác biệt lớn về phong cách.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loại khăn và mục đích sử dụng.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa trừu tượng hoặc biểu cảm mạnh.
- Có nhiều biến thể như khăn mặt, khăn tắm, khăn quàng cổ, mỗi loại có cách dùng riêng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "vải" hoặc "mền" khi không rõ ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến loại khăn cụ thể để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một chiếc khăn", "khăn bông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("khăn sạch"), động từ ("lau khăn"), và lượng từ ("một chiếc khăn").
