Chăn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng bằng vải, len, dạ, v.v. để đắp cho ấm.
Ví dụ:
Tôi kéo chăn lên ngang ngực cho đỡ lạnh.
2.
động từ
Đưa đi kiếm ăn và trông nom gia súc, gia cầm.
3.
động từ
Nuôi, chăm sóc (thường nói về tằm).
Nghĩa 1: Đồ dùng bằng vải, len, dạ, v.v. để đắp cho ấm.
1
Học sinh tiểu học
- Trời lạnh, mẹ đắp thêm chăn cho em ngủ.
- Chiếc chăn bông mềm như mây, em ôm thấy ấm áp.
- Đi ngủ nhớ kéo chăn kín bụng kẻo bị lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm gió lùa, cái chăn mỏng không đủ giữ ấm cả người.
- Bạn tôi đem chăn lên sân thượng nằm ngắm sao, vừa ấm vừa yên tĩnh.
- Mùa đông về, mùi nắng phai trên chăn gối khiến căn phòng như nhỏ lại.
3
Người trưởng thành
- Tôi kéo chăn lên ngang ngực cho đỡ lạnh.
- Những đêm mất ngủ, tôi cứ vo góc chăn trong tay như tìm chút an yên.
- Chiếc chăn cũ theo tôi qua nhiều lần dọn nhà, giữ cả mùi xà phòng của một thời trẻ.
- Mùa rét, một tấm chăn dày đôi khi ấm hơn lời hứa hẹn.
Nghĩa 2: Đưa đi kiếm ăn và trông nom gia súc, gia cầm.
Nghĩa 3: Nuôi, chăm sóc (thường nói về tằm).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng bằng vải, len, dạ, v.v. để đắp cho ấm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chăn | Chỉ vật dụng gia đình, dùng hàng ngày. Ví dụ: Tôi kéo chăn lên ngang ngực cho đỡ lạnh. |
| mền | Trung tính, phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Đắp mền cho ấm khi trời lạnh. |
Nghĩa 2: Đưa đi kiếm ăn và trông nom gia súc, gia cầm.
Từ đồng nghĩa:
chăn dắt chăn thả
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chăn | Chỉ hành động chăm sóc, quản lý gia súc ngoài trời. Ví dụ: |
| chăn dắt | Trung tính, nhấn mạnh hành động dẫn dắt, trông nom gia súc. Ví dụ: Người mục đồng chăn dắt đàn cừu trên thảo nguyên. |
| chăn thả | Trung tính, nhấn mạnh việc cho gia súc ăn tự do trong một khu vực nhất định. Ví dụ: Họ chăn thả bò trên những cánh đồng rộng lớn. |
Nghĩa 3: Nuôi, chăm sóc (thường nói về tằm).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chăn | Chỉ hành động nuôi dưỡng, chăm sóc vật nuôi nhỏ, đặc biệt là tằm. Ví dụ: |
| nuôi | Trung tính, phổ biến, bao hàm toàn bộ quá trình chăm sóc để vật nuôi lớn lên. Ví dụ: Gia đình anh ấy chuyên nuôi tằm lấy kén. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động đắp chăn khi ngủ hoặc chăm sóc gia súc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc đời sống hàng ngày.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ấm áp, gần gũi hoặc mô tả công việc nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về kỹ thuật nuôi tằm hoặc chăn nuôi gia súc.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "chăn" mang sắc thái ấm áp, gần gũi khi nói về đồ dùng.
- Khi nói về hành động chăm sóc, từ này có thể mang sắc thái trách nhiệm và chăm chỉ.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc đắp chăn hoặc chăm sóc gia súc, gia cầm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật không liên quan đến nông nghiệp.
- Có thể thay thế bằng từ "nuôi" khi nói về chăm sóc tằm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mền" trong một số vùng miền.
- Khác biệt với "nuôi" ở chỗ "chăn" thường bao hàm cả việc trông nom và chăm sóc.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với nghĩa khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chăn" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chăn" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chăn" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "chăn" thường đứng trước tân ngữ hoặc sau chủ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chăn" thường đi kèm với lượng từ (một cái chăn, vài cái chăn). Khi là động từ, "chăn" thường kết hợp với danh từ chỉ gia súc, gia cầm (chăn bò, chăn gà).
