Mền
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Chăn. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Chăn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mền | Từ địa phương (phương ngữ miền Nam), dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: |
| chăn | Trung tính, phổ biến toàn quốc, dùng để đắp giữ ấm. Ví dụ: Mẹ mua cho tôi một cái chăn bông mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở các vùng miền Nam Việt Nam để chỉ "chăn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "chăn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm miêu tả đời sống hoặc văn hóa miền Nam.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, mang sắc thái địa phương.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam hoặc trong bối cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ miền Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chăn" trong tiếng Việt phổ thông.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái mền", "mền ấm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ấm, dày), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (cái, chiếc).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
