Ấm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng bằng đất nung hoặc kim loại, có vòi, dùng để đựng nước uống hoặc để đun nước, sắc thuốc.
2.
danh từ
Phúc đức, ân huệ của ông cha để lại, theo quan niệm cũ.
3.
danh từ
Ấm sinh (gọi tắt).
4.
tính từ
Có nhiệt độ cao hơn mức trung bình một ít (thường gây cảm giác dễ chịu).
5.
tính từ
Có tác dụng giữ ấm, không để cho cơ thể bị lạnh.
6.
tính từ
Có tác dụng gây cảm giác êm dịu, dễ chịu. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cảm giác dễ chịu về nhiệt độ hoặc tình cảm gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng thời tiết hoặc trong các bài viết về văn hóa, phong tục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ấm áp, gần gũi trong miêu tả cảnh vật hoặc tình cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác dễ chịu, thoải mái, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác dễ chịu về nhiệt độ hoặc tình cảm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về nhiệt độ, thay vào đó dùng từ "nóng" hoặc "ấm áp".
- Thường dùng trong các câu miêu tả thời tiết, tình cảm gia đình hoặc không khí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nóng" khi diễn tả nhiệt độ, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nóng" ở chỗ "ấm" thường mang ý nghĩa dễ chịu hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm giác mà từ này mang lại.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Ấm" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Ấm" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là danh từ, "ấm" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "ấm" thường đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là danh từ, "ấm" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là tính từ, "ấm" thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
