Chén
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng để uống nước, uống rượu, thường bằng sành, sứ, nhỏ và sâu lòng.
Ví dụ:
Cô đưa tôi một chén trà nóng.
2.
danh từ
(phương ngữ) Bát nhỏ.
Ví dụ:
Chị đưa tôi cái chén để múc nước mắm.
3.
danh từ
(khẩu ngữ) Lượng những vị thuốc đông y dùng để sắc chung với nhau trong một lần thành thuốc uống; thang.
Ví dụ:
Thầy kê thêm một chén thuốc để kiện tỳ.
4.
động từ
Ăn, về mặt coi như một thú vui.
Ví dụ:
Tan ca, anh em rủ nhau chén một bữa cho ấm bụng.
Nghĩa 1: Đồ dùng để uống nước, uống rượu, thường bằng sành, sứ, nhỏ và sâu lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ rót trà vào chén cho bà.
- Em rửa chén sứ trắng rất sạch.
- Ông đặt chén nước lên bàn thờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ly nước đã hết, bà ngoại bảo lấy chén nhỏ rót trà nóng.
- Trên khay gỗ, những chén sứ lấp lánh dưới nắng chiều.
- Anh bưng khay chén ra, mùi trà mới pha thơm nghi ngút.
3
Người trưởng thành
- Cô đưa tôi một chén trà nóng.
- Tiếng chạm chén khẽ vang, gợi nhớ một hiên nhà xưa.
- Men sứ lạnh trên tay làm dịu đi hơi nóng của trà trong chén.
- Giữa câu chuyện dài, một chén rượu nhỏ đủ mở lòng người.
Nghĩa 2: (phương ngữ) Bát nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Bà múc cháo vào chén cho bé.
- Con xếp chén lên giá cho gọn gàng.
- Chén cơm trắng nghi ngút khói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chia canh ra từng chén để cả nhà dễ dùng.
- Thằng Bờm nâng chén cơm mới nấu, nghe thơm ngậy mùi gạo.
- Trời mưa, bà nội bưng chén cháo nóng, cả bếp ấm lên.
3
Người trưởng thành
- Chị đưa tôi cái chén để múc nước mắm.
- Bữa cơm nhà nghèo vẫn đủ đầy trong một chén cơm sẻ nửa.
- Nhìn chén canh tảo tần, tôi thấy mùi vị của tháng ngày.
- Một chén cháo khuya có khi ấm hơn nhiều lời an ủi.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Lượng những vị thuốc đông y dùng để sắc chung với nhau trong một lần thành thuốc uống; thang.
1
Học sinh tiểu học
- Bác mua một chén thuốc về sắc cho ông.
- Thầy lang dặn uống hết chén thuốc sẽ bớt ho.
- Mẹ nấu chén thuốc, cả nhà nghe mùi thơm của lá cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà bảo thang này là chén thuốc bổ, ngủ sẽ ngon hơn.
- Tiệm thuốc Bắc gói cho ông một chén thuốc, dặn sắc nhỏ lửa.
- Mùi chén thuốc bốc lên ngai ngái, làm cả gian bếp yên ắng.
3
Người trưởng thành
- Thầy kê thêm một chén thuốc để kiện tỳ.
- Người ốm nằm nghe nồi sắc chậm rì, chờ chén thuốc cạn còn nửa bát.
- Đắng đầu lưỡi, ngọt về sau—một chén thuốc dạy ta kiên nhẫn.
- Khi tuyệt vọng, anh vẫn tin vào một chén thuốc gom từ lá rừng và bàn tay lương y.
Nghĩa 4: Ăn, về mặt coi như một thú vui.
1
Học sinh tiểu học
- Trưa nay cả nhà chén bánh chưng ngon quá.
- Bạn rủ em chén bát phở nóng sau giờ học.
- Tụi mình chén hết đĩa nem mẹ làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng vừa thắng, cả nhóm kéo nhau đi chén một bữa linh đình.
- Trời lạnh thế này mà chén nồi lẩu thì đã biết mấy.
- Cả lớp góp quỹ, chiều nay chén buffet cho thỏa ước mong.
3
Người trưởng thành
- Tan ca, anh em rủ nhau chén một bữa cho ấm bụng.
- Tháng ngày chật vật, có dịp là chén cho bõ thèm tuổi trẻ.
- Đêm cuối năm, chén nồi bánh cáy, tự dưng thấy quê nhà gần lắm.
- Đi qua nhiều cám dỗ, tôi học cách chén vừa phải để giữ lời hứa với thân thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng để uống nước, uống rượu, thường bằng sành, sứ, nhỏ và sâu lòng.
Nghĩa 2: (phương ngữ) Bát nhỏ.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Lượng những vị thuốc đông y dùng để sắc chung với nhau trong một lần thành thuốc uống; thang.
Từ đồng nghĩa:
thang
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chén | Khẩu ngữ, chuyên biệt trong Đông y, chỉ đơn vị đo lường/liều lượng thuốc. Ví dụ: Thầy kê thêm một chén thuốc để kiện tỳ. |
| thang | Chuyên ngành, trung tính, dùng trong Đông y để chỉ một liều thuốc sắc. Ví dụ: Thầy thuốc kê cho tôi ba thang thuốc. |
Nghĩa 4: Ăn, về mặt coi như một thú vui.
Từ đồng nghĩa:
nhậu xơi
Từ trái nghĩa:
nhịn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chén | Khẩu ngữ, thân mật, mang sắc thái hưởng thụ, đôi khi có ý hơi phàm tục hoặc nói quá. Ví dụ: Tan ca, anh em rủ nhau chén một bữa cho ấm bụng. |
| nhậu | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ việc ăn uống vui vẻ, thường có rượu bia. Ví dụ: Tối nay anh em mình đi nhậu một bữa nhé! |
| xơi | Khẩu ngữ, thân mật, đôi khi có ý trêu đùa, chỉ việc ăn uống. Ví dụ: Mời cụ xơi cơm ạ! |
| nhịn | Trung tính, chỉ việc không ăn uống trong một khoảng thời gian. Ví dụ: Anh ấy nhịn đói cả ngày để giảm cân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc uống rượu hoặc ăn uống vui vẻ cùng bạn bè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả văn hóa ẩm thực hoặc trong các bài viết về phong tục tập quán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí gần gũi, thân mật hoặc miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Phong cách sử dụng thường không trang trọng, phù hợp với các tình huống giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hoạt động ăn uống vui vẻ, thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "bát" trong một số ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bát" trong một số phương ngữ.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ (ví dụ: một chén, chén nhỏ). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ (ví dụ: anh ấy chén).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (nhỏ, to). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (nhiều, ít).
